LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toil Ý nghĩa của Từ

  • làm việc cực kỳ vất vả
  • đấu tranh hoặc lao động cho điều gì đó
  • cố gắng hết sức trong công việc nặng nhọc
Illustration for this word

toil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɔɪl/
Mỹ /tɔɪl/
Tiết
toil

toil Từ nguyên của Từ

toil = toil (gốc) + -ed (quá khứ); tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một người nông dân cực khổ ở đồng ruộng với mồ hôi nhỏ giọt, nhấn mạnh sự khó khăn của lao động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Toil là một động từ tiếng Anh khá mạnh, thỉnh thoảng mang tính văn chương, nghĩa là làm việc cực kỳ chăm chỉ, thường trong một thời gian dài. Nó cũng có thể diễn đạt sự phấn đấu để đạt được điều gì đó hoặc kiệt sức trong lao động. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển; người học dễ nhầm với làm việc bình thường hay các từ như làm việc vất vả. Toil thường xuất hiện trong các cụm như toil away at a project hay toil in the fields.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng toil để nói về sự cố gắng kiên định và vất vả kéo dài, không phải công việc hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Toil hoàn toàn giống với hard work trong mọi tình huống.
  • Toil chỉ đề cập đến lao động thể chất.
  • Toil phổ biến trong đối thoại hàng ngày.
  • Toil và labor có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Toil có thể là động từ và danh từ với cùng ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, toil nghe trang trọng, thể hiện sự lao động kiên trì kéo dài và khó khăn, không phù hợp cho công việc hàng ngày. Người học dễ nhầm với làm việc vất vả phổ thông.

Mẹo Học

  • Tập luyện với các cụm từ toil away at và toil in the fields.
  • Chỉ dùng toil trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Kết hợp với các trạng từ như hard hoặc intensely.
  • So sánh với work và labor để nhận ra sắc thái.
  • Đọc văn bản văn học để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để không phô diễn cổ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'toil' mean?

A.To relax and do nothing
B.To play games for fun
C.To work very hard and continuously
D.To travel to new places
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'toil'?

A.After a long day of toil, he decided to watch a movie.
B.She enjoyed the toil of gardening each weekend.
C.The students chose to toil by posting on social media.
D.He will toil his way through the video games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'toil'?

A.Rest
B.Labor
C.Play
D.Enjoy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'toil'?

A.Work
B.Struggle
C.Rest
D.Endure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might experience toil?

A.She loves spending her weekends enjoying the beach and sun.
B.He feels the toil of working overtime to support his family.
C.They decided to take a long trip abroad without any plans.
D.After a long walk, he enjoyed a refreshing drink.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ