token - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gốc: 'toke' (tiếng Pháp cổ) + hậu tố: '-en'; (b) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tessera' (một token) → tiếng Pháp cổ 'toque' → tiếng Anh 'token'; (c) hãy tưởng tượng một đồng tiền có biểu tượng độc đáo đại diện cho một mã bí mật cần thiết để truy cập một kho báu ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong ngôn ngữ học, token là một lần xuất hiện đơn lẻ của một từ trong một văn bản. Ở các lĩnh vực khác, token có thể là một ký hiệu biểu thị một ý nghĩa, một đồng tiền hoặc một chứng từ xác thực cho phép truy cập. Nguồn gốc từ có liên quan đến Latinh và Pháp cổ, gợi hình ảnh một đồng tiền có ký hiệu riêng. Đối với người học, token bao quát rộng hơn từ, và cần chú ý đến ngữ cảnh.
Người Việt học nên hiểu token có thể là một đơn vị ngữ nghĩa hoặc ký hiệu xác thực, không chỉ là một từ.
What is the meaning of the word 'token'?
In which sentence is the word 'token' used correctly?
Which word is a synonym of 'token'?
Which word is an antonym of 'token'?
How is the word 'token' used in real-life?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật