LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

token - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

token Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị nghĩa hoặc tiền tệ trong một hệ thống
  • một biểu tượng hoặc đại diện cho điều gì đó
  • một vật phẩm được sử dụng như một sự thay thế hoặc chứng minh tính hợp lệ
Illustration for this word

token Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

token Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtəʊ.kən/
Mỹ /ˈtoʊ.kən/
Tiết
token

token Từ nguyên của Từ

(a) gốc: 'toke' (tiếng Pháp cổ) + hậu tố: '-en'; (b) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tessera' (một token) → tiếng Pháp cổ 'toque' → tiếng Anh 'token'; (c) hãy tưởng tượng một đồng tiền có biểu tượng độc đáo đại diện cho một mã bí mật cần thiết để truy cập một kho báu ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong ngôn ngữ học, token là một lần xuất hiện đơn lẻ của một từ trong một văn bản. Ở các lĩnh vực khác, token có thể là một ký hiệu biểu thị một ý nghĩa, một đồng tiền hoặc một chứng từ xác thực cho phép truy cập. Nguồn gốc từ có liên quan đến Latinh và Pháp cổ, gợi hình ảnh một đồng tiền có ký hiệu riêng. Đối với người học, token bao quát rộng hơn từ, và cần chú ý đến ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng token rộng hơn từ.
  • Tùy ngữ cảnh, token có thể là đơn vị ngữ nghĩa, ký hiệu hoặc chứng thực truy cập.
  • Đừng nhầm lẫn token với mật khẩu.
  • Luyện tập với ví dụ về ngôn ngữ học, máy tính và trò chơi.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Token chỉ là một từ khác.
  • Token luôn có nghĩa là tiền hoặc đồng tiền.
  • Token chỉ dùng trong máy tính.
  • Token và mật khẩu là cùng một thứ.
  • Nguồn gốc từ vựng không ảnh hưởng nghĩa hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học nên hiểu token có thể là một đơn vị ngữ nghĩa hoặc ký hiệu xác thực, không chỉ là một từ.

Mẹo Học

  • Liên kết token với các đơn vị nghĩa trong ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh token trong ngôn ngữ học, tin học và trò chơi.
  • Luyện tập với mẫu ngữ liệu và nhật ký phần mềm.
  • Tạo một từ điển ngắn gọn về các nghĩa của token theo lĩnh vực.
  • Sử dụng ví dụ xác thực để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'token'?

A.A small coin
B.A symbol of membership
C.A type of dessert
D.A colorful flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'token' used correctly?

A.He ate a token for lunch.
B.She gave him a token for the arcade game.
C.The dog chased a token in the park.
D.The teacher drew a token on the board.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'token'?

A.Empty
B.Reward
C.Harsh
D.Vague
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'token'?

A.Pleasant
B.Clear
C.Abundant
D.Hopeful
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'token' used in real-life?

A.Eating a token for breakfast
B.Receiving a token to enter a concert
C.Reading a token for entertainment
D.Wearing a token as a hat

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ