LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tolerable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tolerable Ý nghĩa của Từ

  • có thể chịu đựng
  • được chấp nhận
  • trong giới hạn hợp lý
Illustration for this word

tolerable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tolerable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɒ.lə.rə.bəl/
Mỹ /ˈtɑː.lə.rə.bəl/
Tiết
tolerable

tolerable Từ nguyên của Từ

Gốc: tolerate (từ tiếng Latinh 'tolerare') + hậu tố: -able. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người giữ bình tĩnh khi đối mặt với bão; họ cảm thấy tình huống 'có thể chịu đựng', dám trải nghiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tolerable có nghĩa là có thể chịu đựng được hoặc chấp nhận được nhưng không tuyệt vời. Sai lầm phổ biến là dùng tolerable để nói điều gì đó rất thú vị hay tuyệt vời, hoặc nhầm với từ tolerant. Trong tiếng Việt, thường dùng để diễn đạt một trạng thái ở mức chấp nhận được mà không gây quá nhiều khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tolerable cho mức chấp nhận vừa phải, không phải sự khen ngợi
  • Kết hợp với từ chỉ mức như hơi, khá, hợp lý để nhấn mức độ
  • So sánh với excellent hoặc perfect để thấy thang đo
  • Bearable thường liên quan sự khó chịu về thể xác
  • Phù hợp ở ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng
  • Dùng với các trạng từ: khá là tolerable, hợp lý tolerable

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn tolerable với tuyệt vời
  • Gán cho mức độ rất tích cực khi nó chỉ ở mức chấp nhận được
  • Không dùng cho mô tả chất lượng cao
  • Nhầm lẫn với tính từ tolerant
  • Sử dụng trong ngữ cảnh quá khen ngợi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt giải thích tolerable là mức chấp nhận được ở mức trung bình; nhầm lẫn với từ toleran hoặc rất tốt.

Mẹo Học

  • Gắn tolerable với mức chấp nhận vừa phải
  • Dùng trạng từ như khá, tương đối
  • So sánh với excellent hoặc perfect để thấy sự khác biệt
  • Luyện câu trong bối cảnh hàng ngày
  • Học tolerably để diễn đạt sắc thái
  • Tránh dùng cho đánh giá quá tích cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tolerable' mean?

A.Acceptable or satisfactory
B.Unbearable
C.Exceptional
D.Delightful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tolerable' correctly?

A.The food was so bad that it was not even tolerable.
B.He found the pain to be tolerable after the medication kicked in.
C.Her responses were tolerable for a novice.
D.The weather is tolerable, not as bad as yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tolerable'?

A.Awful
B.Unpleasant
C.Acceptable
D.Exceptional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tolerable'?

A.Intolerable
B.Endurable
C.Acceptable
D.Bearable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is tolerable?

A.The noise from the construction was quite bothersome yet manageable.
B.She could not stand the situation, it was beyond bearable.
C.The movie was tolerable, but I expected more from the cast.
D.The rain ruined the picnic, making it an enjoyable experience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ