LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tomatoes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tomatoes Ý nghĩa của Từ

  • Một loại trái cây tròn màu đỏ hoặc vàng với phần thịt mọng nước.
  • Một loại cây cho ra quả cà chua, thường được dùng trong nấu ăn.
  • Một nguyên liệu phổ biến trong salad và sốt.
Illustration for this word

tomatoes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tomatoes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təˈmɑː.təʊ/
Mỹ /təˈmeɪ.toʊ/
Tiết
tomato

tomatoes Từ nguyên của Từ

Gốc: tomatl = 'trái cây sưng lên'. Nguồn gốc lịch sử: Nahuatl → Tây Ban Nha → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một loại trái cây đỏ mọng nước đang phát triển trên một cây leo trong một khu vườn, chín và sẵn sàng để được hái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một quả cà chua lên và move nó trong lòng bàn tay, quay nó để xem vỏ. Tôi điều chỉnh lực nắm và đặt nó lên thớt, cảm nhận trọng lượng thay đổi. Màu đỏ tươi và nước cà chua làm tôi nghĩ đến salad và nước sốt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cà chua là một nguyên liệu đa dụng chiếm vai trò quan trọng trong ẩm thực khắp nơi. Về mặt sinh học nó là một quả, nhưng trong nấu ăn thường được xem như rau; từ tiếng Anh tomato có nguồn gốc từ Nahuatl tomatl, sau đó qua tiếng Tây Ban Nha và vào tiếng Anh qua các borrowings lịch sử. Bạn có thể mô tả cà chua bằng màu sắc, kích thước và độ chín. Hình ảnh mem: một dây leo tươi tốt trên vườn với quả căng bóng sẵn sàng thu hoạch để thêm vào món ăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'một quả cà chua' hoặc 'những quả cà chua' (số ít/ số nhiều). Cụm từ hay gặp: nước sốt cà chua, súp cà chua, salad cà chua, mùi hương cà chua. Mật độ chín: chín, chưa chín, quá chín. Màu sắc và loại: đỏ, vàng, cà chua bi, cà chua lớn. Lưu ý: quả đúng theo sinh học nhưng thường được dùng như rau trong nấu ăn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cà chua luôn được xem là rau (thực tế là quả).
  • Tất cả cà chua đều đỏ.
  • Cà chua sống là độc.
  • Cà chua mọc dưới đất.
  • Cà chua và khoai tây giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: phân biệt quả và rau trong nấu ăn rất quan trọng; đừng nhầm giữa cách gọi và cách dùng trong thực tế.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: nước sốt cà chua, súp cà chua, salad cà chua, sốt cà chua.
  • Luyện tập dạng số nhiều tomates.
  • Nắm hai phát âm: /təˈmeɪtoʊ/ và /təˈmeɪtō/.
  • Mô tả cà chua bằng màu sắc, kích thước và độ chín.
  • Sử dụng hình ảnh nhớ: quả bóng đỏ bóng loáng trên dây leo sẵn sàng thu hoạch.
  • Kết nối nguồn gốc từ từ vựng với nghĩa để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tomatoes'?

A.A dairy product
B.A green vegetable
C.A type of fruit commonly used in salads
D.A type of grain
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'tomatoes'.

A.I like to play with tomatoes in the park.
B.The weather was cold and tomatoes were flying.
C.Tomatoes are often used in pasta sauces.
D.She sells tomatoes at the zoo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tomatoes'?

A.peppers
B.grapes
C.carrots
D.bananas
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tomatoes'?

A.pears
B.meat
C.vegetables
D.cheese
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'tomatoes'?

A.She harvested ripe tomatoes from the garden.
B.He prepared a salad with fresh ingredients.
C.They watched a movie about vegetables.
D.I went to the bakery to buy bread.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Dinner

At the Supermarket

2026.01.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Dining Out with My Brother

Restaurant Order

2025.10.01 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ