LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pasta - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pasta Ý nghĩa của Từ

  • Món ăn làm từ bột mì và nước, được tạo hình thành các dạng như mì, spaghetti, ống …; khô hoặc tươi.
  • Món ăn làm từ loại mì đó, thường được nêm nước sốt.
  • Trong tiếng Ý, pasta cũng có nghĩa là bột nhào hoặc chính khối bột.
Illustration for this word

pasta Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pasta Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːstə/
Mỹ /ˈpæstə/
Tiết
pasta

pasta Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc từ Latin pasta mang nghĩa bột nhão, với đuôi -a để thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin pasta nghĩa bột nhão, qua tiếng Ý và sau đó sang tiếng Anh; tiếng Pháp pâte là từ đồng nhất (cognate). Hình ảnh trí nhớ: hình dung sợi mì vàng quấn quanh chiếc nĩa trong một căn bếp Ý ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pasta là một thực phẩm nền tảng của Ý, thường được làm từ bột mì và nước, đôi khi có trứng. Nó có nhiều hình dạng khác nhau, có thể khô hoặc tươi, và thường được dùng với nước sốt hoặc topping. Trong tiếng Anh, pasta được coi là danh từ tập hợp và không dùng mạo từ 'a' trước nó trong hầu hết trường hợp. Các dạng mì được đặt cho các loại nước sốt khác nhau, và người học cần lưu ý cách ghép loại mì với nước sốt phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pasta thường được coi là danh từ tập hợp; không dùng 'a pasta'. Dùng 'types of pasta' cho các hình dạng. Các món ăn phụ thuộc nước sốt. Pasta cũng có thể chỉ đến bột làm mì. Phát âm: 'PAH-stah'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pasta không phải là một loại mì duy nhất; đó là một danh mục thực phẩm.
  • Nhiều người nghĩ pasta luôn đi kèm sốt cà chua.
  • Người học nghĩ pasta chỉ có nguồn gốc từ Ý.
  • 'a pasta' thường bị dùng như danh từ đếm được.
  • Hiểu lẫn lộn giữa bột nhào và mì sẵn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pasta là danh từ tập hợp; không dùng 'a pasta'. Dùng 'types of pasta' hay 'món pasta' khi nói đến một món cụ thể. Khó khăn là ghép hình dạng với sốt và tránh dịch từ ngữ sang tiếng Anh mỗi từ một.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách sử dụng như danh từ tập hợp với công thức nấu ăn.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: món pasta, sốt pasta, các loại pasta.
  • Đọc hoặc xem công thức để nghe cách diễn đạt tự nhiên và lượng từ.
  • Học cách ghép hình dạng với nước sốt phù hợp.
  • Sử dụng 'types of pasta' khi nói về các hình dạng khác nhau, đừng nói 'a pasta'.
  • Luyện phát âm bằng audio đầy đủ người bản xứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pasta'?

A.Italian food made from dough
B.Type of flower
C.Seasoning for meat
D.Music genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pasta' correctly?

A.I will eat pasta for dinner.
B.He played the guitar while cooking pasta.
C.The pasta road led us to the beach.
D.She waters the pasta every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'pasta':

A.Rice
B.Noodle
C.Cake
D.Bread
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pasta'?

A.Vegetables
B.Soup
C.Meat
D.Drink
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'pasta'?

A.Movie theater
B.Italian restaurant
C.Library
D.Gym

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Joys, Cheap Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dining Experience at Bella Vista

Restaurant Ordering

2025.09.12 · 0:40 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ