climbed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: climb = leo lên. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'climban' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang leo lên một ngọn núi dốc, nắm chặt đá và kéo mình lên, thể hiện nỗ lực và quyết tâm để đạt được độ cao lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bám vào một mép, move lên và đẩy cơ thể lên từng chút. Trọng lượng được dịch chuyển từ chân sang tay, và bàn chân tìm kiếm điểm tựa tiếp theo. Nỗ lực làm ngực như se lại, nhưng tôi điều chỉnh chỗ nắm để giữ thăng bằng. Mỗi bước lên một chút cho thấy ý nghĩa của leo trèo là không chỉ lên mà còn chọn tiếp tục dù mệt.
Nhớ rằng climb nhấn mạnh nỗ lực và tương tác với bề mặt khi di chuyển lên trên. Sử dụng với đối tượng cụ thể: leo đỉnh núi, leo cầu thang. Giá trị hay nhiệt độ tăng thường dùng tăng, tăng lên, không dùng climb. Chú ý giới từ và cụm từ như climb up, climb over. Luyện tập với ngữ cảnh thực tế.
Hãy xem climb như hành động vật lý có nỗ lực lên trên bề mặt; cho tăng trưởng trừu tượng dùng rise hoặc tăng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật