LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tracing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tracing Ý nghĩa của Từ

  • theo dõi hoặc khám phá con đường của một cái gì đó
  • dấu vết hoặc dấu hiệu còn lại
  • sao chép bằng cách theo các đường của một bức tranh
Illustration for this word

tracing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tracing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /treɪs/
Mỹ /treɪs/
Tiết
trace

tracing Từ nguyên của Từ

Từ 'tractus' (Latin) có nghĩa là 'kéo, kéo' + 'e' (hậu tố). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử theo dõi một manh mối được để lại trên mặt đất, tượng trưng cho việc theo dõi con đường của bằng chứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên giấy và bắt đầu di chuyển dọc theo một đường mảnh. Khi đường quanh co, tôi đẩy nhẹ, đổi tay, điều chỉnh mức độ nắm và vẫn giữ mắt theo dấu vết. Càng theo dõi, động tác trở nên rõ ràng và cảm giác theo đuôi xuất hiện, như đang để lại một vệt dấu. Trong đời sống hằng ngày, tôi có thể vẽ theo một lộ trình trên bản đồ hoặc sao chép một phác thảo, và hành động này dần cho tôi cảm giác về ý nghĩa của từ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trace có nghĩa là theo dõi đường đi của một thứ gì đó hoặc tìm ra nó đã đi đâu, thường bằng cách thu thập những dấu hiệu nhỏ. Nó cũng có thể là vết tích hoặc dấu vết để lại, hoặc sao chép một bức vẽ bằng cách theo dõi các đường nét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trace không chỉ có nghĩa là theo dõi; nó còn là dấu vết lại hoặc sao chép một bức vẽ bằng cách theo dõi các đường nét.
  • - Động từ trace dùng để theo dõi hoặc sao chép; danh từ trace là dấu vết.
  • - Dấu vết thường là manh mối, không phải toàn bộ lộ trình.
  • - Khi sao chép, trace các đường nét chứ không sao chép toàn bộ hình.
  • - Dùng với các đối tượng cụ thể: trace đường đi, trace dấu vết, trace nét vẽ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trace và track không phải lúc nào cũng trao đổi được
  • Trace không chỉ dành cho hoạt động tội phạm
  • Nao chuot sao chép bằng cách theo các đường nét không có nghĩa là sao chép toàn bộ hình
  • Trace không nhất thiết phải có dấu vết vật lý
  • Dấu vết không nhất thiết phải lớn mới được gọi là trace

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Trace nhấn mạnh vào manh mối hoặc đường nét dẫn đến kết luận, không chỉ đích đến; người học thường nhầm lẫn trace với track hoặc追踪 một người trong thực tế.

Mẹo Học

  • Đọc và nghe hai nghĩa (lộ trình/dấu hiệu và sao chép theo đường nét).
  • Luyện tập với ngữ cảnh tội phạm, vẽ và dấu vết dữ liệu để phân biệt ngữ cảnh.
  • Tạo thẻ ghi chú với các câu ví dụ và phân biệt danh từ/động từ.
  • Dùng giấy sao để luyện tập theo đường nét.
  • So sánh trace với follow, mark, signal để làm rõ sắc thái.
  • Câu ngắn: trace a route, trace a line, trace footprints.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tracing' mean?

A.Following the outline of something
B.Drawing with crayons
C.Making a cake
D.Planting seeds
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tracing' correctly?

A.She is tracing the outline of her hand on paper.
B.He enjoys tracing his favorite cookies at the bakery.
C.The cat was tracing its path to the food bowl.
D.They were tracing their way through the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tracing'?

A.Writing
B.Sketching
C.Cooking
D.Walking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tracing'?

A.Ignoring
B.Erasing
C.Decorating
D.Scribbling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use 'tracing'?

A.A child drew a picture of the sun.
B.An artist is copying the lines of a famous painting.
C.He forgot to eat breakfast before the meeting.
D.They were finally on the right path.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Find a Ringing Phone

Asking for Help

2025.11.02 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ