LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tractability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tractability Ý nghĩa của Từ

  • khả năng dễ dàng được quản lý hoặc ảnh hưởng
  • đặc điểm dễ điều khiển
  • có thể được xử lý hoặc kiểm soát
Illustration for this word

tractability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tractability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /træk.təˈbɪ.lɪ.ti/
Mỹ /træk.təˈbɪl.ɪ.t̬i/
Tiết
tractability

tractability Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tract- (kéo) + -ability (khả năng). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latin 'tractabilis' → tiếng Pháp cổ 'tractable' → tiếng Anh 'tractability'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó dễ dạy (dễ quản lý), ngoan ngoãn thực hiện mệnh lệnh, tượng trưng cho sự dễ dàng trong việc quản lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tractability là tính chất của một thứ có thể được quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết một cách dễ dàng. Trong tiếng Việt, ta hay nói về độ tractability của một nhiệm vụ, kế hoạch hay một vấn đề: một vấn đề có độ tractability cao sẽ có con đường tới lời giải rõ ràng, đòi hỏi công sức hợp lý và phản ứng dự đoán với các điều chỉnh. Nguồn gốc từ Latin tractabilis, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ là một con chó dễ huấn luyện, nghe lời và dễ kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tractability để mô tả mức độ dễ xử lý của một nhiệm vụ. Tránh nói rằng nó là hoàn toàn tractable không có ngữ cảnh. Kết hợp với các động từ như ảnh hưởng, dẫn đến giải pháp hoặc cho phép điều chỉnh. Nhớ rằng đây là về khả năng quản lý, không phải sức mạnh. Luyện tập với các tình huống vấn đề và dự án để thấy tractability thay đổi như thế nào khi độ phức tạp tăng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn tractability với tầm quan trọng hay sức mạnh của đối tượng
  • Giả định mọi vấn đề nhỏ đều dễ xử lý
  • So sánh khả năng xử lý với tốc độ tính toán
  • Dùng tractability thay cho giải pháp ở mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng tractability sẽ nhanh chóng cho ra giải pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh khả năng quản lý và dự đoán kết quả; người học hay nhầm lẫn giữa khả năng xử lý và độ dễ giải quyết.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến như độ tractability cao/thấp
  • liên hệ tractability với khả năng quản lý, không phải sức mạnh
  • thực hành so sánh tractability giữa các nhiệm vụ
  • dùng hình ảnh chú chó dễ huấn luyện để nhận diện
  • lưu ý các từ đồng nghĩa liên quan để phân biệt
  • đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách sử dụng chính thức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'tractability' mean?

A.The nature of being difficult to understand
B.The ability to perform mathematical functions
C.The quality of being easy to control or influence
D.The process of negotiating terms
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tractability' correctly?

A.The dog showed its tractability by running away from its owner.
B.The student's tractability in class helped the teacher manage the lesson smoothly.
C.She found the tractability of the painting impressive.
D.His tractability led to many arguments in discussions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tractability'?

A.Manageability
B.Complexity
C.Resilience
D.Fragility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tractability'?

A.Adaptability
B.Simplicity
C.Inflexibility
D.Cooperation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where someone demonstrates tractability?

A.Students who easily adapt to new rules show a willingness to learn.
B.With her high tractability, the pet responded well to training.
C.In negotiations, his inability to listen caused delays and misunderstandings.
D.A leader's rigid stance made it hard for the team to move forward.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ