LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tranquility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tranquility Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái bình thản và yên tĩnh
  • sự bình an trong tâm hồn
  • không gian yên tĩnh và không bị quấy rối
Illustration for this word

tranquility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tranquility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /træŋˈkwɪlɪti/
Mỹ /træŋˈkwɪlɪti/
Tiết
tranquility

tranquility Từ nguyên của Từ

Gốc từ: từ tranquil- cộng với hậu tố -ity. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin tranquillus → tiếng Pháp cổ tranquillité/ tranquillité → tiếng Anh tranquillity. Hình ảnh trí nhớ: một hồ yên tĩnh vào bình minh, tâm hồn thư thái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tranquility trong tiếng Anh chỉ trạng thái yên bình và không bị làm phiền, dù là ở tâm trí hay ở môi trường xung quanh. Nó bao gồm sự bình thản nội tâm và khả năng tập trung, ngay cả khi xung quanh ồn ào. Người Việt thường phân biệt tranquility với sự yên tĩnh của không gian; họ có thể dùng từ yên tâm hoặc bình thản cho khía cạnh nội tâm. Khi học, đừng nhầm lẫn tranquility với merely quietness; nó nhấn mạnh sự ổn định của cảm xúc và tư duy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tranquility được dùng để mô tả sự bình yên bên trong và ổn định cảm xúc, không chỉ là một nơi yên tĩnh.
  • Cụm từ thường gặp: a sense of tranquility, state of tranquility, inner tranquility.
  • Kết hợp với tính từ: sâu, bền vững.
  • Khác biệt với calm hoặc quiet: tranquility mô tả trạng thái tâm lý.
  • Nghe thấy nhiều trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe và thiên nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tranquility chỉ là sự yên tĩnh của một nơi.
  • Nó luôn có nghĩa là hạnh phúc.
  • Ngụ ý thái độ thụ động.
  • Có thể mô tả các tình huống ồn ào.
  • Hay bị đồng nhất với calm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm tranquility với sự yên tĩnh bên ngoài; tiếng Anh dùng để chỉ trạng thái bình tâm bên trong.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations: một sense of tranquility, trạng thái của tranquility, tranquility nội tâm.
  • Phân biệt tranquility với calm và quiet.
  • Kết hợp với tính từ như sâu, bền vững.
  • Đọc các văn bản về wellness hoặc thiên nhiên để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Viết ghi chú về những khoảnh khắc mang lại tranquility trong ngày.
  • Nghe các cụm như mang tranquility vào ngày hôm nay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tranquility'?

A.Excitement
B.Peacefulness
C.Confusion
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tranquility' correctly?

A.The party was full of tranquility and loud music.
B.The kids ran around with tranquility in the playground.
C.I prefer the tranquility of nature over the chaos of the city.
D.His speech was filled with tranquility and passion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tranquility'?

A.Chaos
B.Melancholy
C.Serenity
D.Serendipity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tranquility'?

A.Tranquil
B.Harmony
C.Tumultuous
D.Stable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'tranquility' is important?

A.Working in a noisy construction site
B.Attending a lively concert with friends
C.Enjoying a peaceful walk in a serene garden
D.Hiking in a crowded and noisy city park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ