LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transcends - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transcends Ý nghĩa của Từ

  • vượt qua giới hạn của một cái gì đó
  • vượt trội về vượt bậc hoặc chất lượng
  • nâng cao hơn hay vượt xa giới hạn thông thường.
Illustration for this word

transcends Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transcends Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænˈsɛnd/
Mỹ /trænˈsɛnd/
Tiết
transcend

transcends Từ nguyên của Từ

trans- = qua + scend = leo. Xuất phát từ tiếng Latin 'transcendere' đến tiếng Pháp cổ 'transcendre' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang leo trèo qua một bức tường cao, tượng trưng cho việc vượt qua giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vượt lên có nghĩa là vượt qua giới hạn của một điều gì đó, vượt trội hơn kỳ vọng và vươn lên trên những giới hạn thông thường. Động từ này có thể ám chỉ sự vượt xa về chất lượng hay trình độ, hoặc vượt khỏi ranh giới vật lý. Nguồn gốc từ tiếng Latinh transcendere (băng qua, vượt qua), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Ví dụ: tác phẩm này vượt xa giới hạn của thời đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Vượt lên áp dụng cho khái niệm trừu tượng và ranh giới vật lý
  • 2. Phối với danh từ như giới hạn, ranh giới, quy ước
  • 3. Dạng từ liên quan: transcendent, transcendence
  • 4. Tránh nhầm lẫn với từ tương tự như vượt quá hoặc xuyên qua
  • 5. Dùng trong văn bản trang trọng hoặc phê bình

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là đi xuyên qua vật thể
  • Nó luôn đồng nghĩa với anh hùng lẫy lừng
  • Chỉ dùng cho người, không cho ý tưởng hoặc tác phẩm
  • Nó xóa bỏ giới hạn
  • Nó trái với 'đi xuống'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: transcends dùng cho ý nghĩa trừu tượng và giới hạn vật lý; chú ý sắc thái trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và tính từ liên quan: transcendence, transcendent
  • So sánh với go beyond, surpass, exceed để nắm sắc thái
  • Luyện tập với chủ đề trừu tượng (nghệ thuật, ý tưởng, ranh giới)
  • Đọc văn bản trang trọng để cảm nhận giọng điệu
  • Tạo câu cho thấy vượt qua giới hạn bằng nỗ lực
  • Tránh nhầm lẫn với từ tương tự như xuyên qua hoặc phạm lỗi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'transcends' mean?

A.To remain stagnant
B.To go beyond or rise above
C.To isolate oneself
D.To simplify a process
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'transcends' correctly?

A.She transcends her abilities in cooking by making simple dishes.
B.The athlete's achievement transcends cultural barriers.
C.He transcends the rules of the game by playing unfairly.
D.Her talents transcend her friends in music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transcends'?

A.Exceeds
B.Subdues
C.Resists
D.Limits
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transcends'?

A.Falls short of
B.Elevates
C.Surpasses
D.Ascends
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using 'transcends'?

A.A person's achievements can only inspire their close friends.
B.Challenges often limit our potential in various fields.
C.Sometimes, love and compassion go beyond any cultural differences.
D.The team’s efforts were not enough to compete.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ