LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transcribe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transcribe Ý nghĩa của Từ

  • viết xuống hoặc sao chép một cái gì đó
  • chuyển lời nói thành văn bản
  • tạo bản sao văn bản của tài liệu
Illustration for this word

transcribe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transcribe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænˈskaɪb/
Mỹ /trænsˈkraɪb/
Tiết
transcribe

transcribe Từ nguyên của Từ

trans- = qua + scribe = viết; Xuất phát từ 'transcribere' trong tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người viết tỉ mỉ những từ đã nói trong một căn phòng đông đúc, đảm bảo mọi chi tiết được ghi lại trên giấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transcribe có nghĩa là ghi lại lời nói thành văn bản viết. Nó được dùng để chuyển nội dung phỏng vấn, bài giảng, cuộc họp hoặc ghi chú âm thanh thành tài liệu đọc được và đôi khi để sao chép một văn bản nói thành chữ. Quá trình này nhấn mạnh tính chính xác và chi tiết, thậm chí có thể đánh dấu ngắt giọng hoặc người nói. Từ này có nguồn gốc từ Latinh trans- (qua) và scribere (viết), như một người sao chép ghi lại lời nói để bảo tồn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Transcribe có nghĩa là ghi lại lời nói thành văn bản, không phải dịch.
  • Chọn giữa bản ghi theo lời nói (verbatim) và bản biên tập.
  • Ghi nhận người nói và thời gian nếu cần.
  • Áp dụng cho phỏng vấn, bài giảng, cuộc họp và ghi âm.
  • Chú ý dấu câu và định dạng văn bản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Transcribe là dịch nghĩa, không phải ghi lại từng từ.
  • Bản ghi từ đầu có thể bao gồm các tiếng ồn và lẫn.
  • Bản ghi phải hoàn hảo và không có lỗi.
  • Transcribe không chỉ dành cho ghi âm dài.
  • Cần đánh dấu người nói trong bản ghi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, transcribe thường gắn với việc tả lại chính xác lời nói thành văn bản và đôi khi gần như chữ từng chữ. Sự khác biệt giữa bản ghi nguyên văn và bản chỉnh sửa có thể gây nhầm lẫn; luyện tập bằng cách so sánh hai phiên bản.

Mẹo Học

  • Luyện tập transkripsi từng chữ và đã biên tập.
  • Giảm tốc độ âm thanh để nắm từng từ.
  • Gắn nhãn người nói và thời gian khi cần.
  • Dùng dấu câu để phản ánh tạm dừng và nhấn mạnh.
  • So sánh bản thạo với bản chỉnh sửa.
  • Đọc to để kiểm tra nhịp và độ chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'transcribe'?

A.Translate
B.Write out
C.Interpret
D.Erase
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'transcribe' used correctly?

A.He transcribed the book into a movie script.
B.She decided to transcribe the letter into Spanish.
C.I will transcribe the recipe from the cookbook.
D.The teacher told the students to transcribe their homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transcribe'?

A.Revise
B.Reproduce
C.Destroy
D.Illuminate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transcribe'?

A.Recite
B.Erase
C.Decipher
D.Debate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to transcribe something?

A.Taking notes in class
B.Listening to music
C.Playing a video game
D.Cooking a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ