interview - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inter- = giữa, view = xem. Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng hai người gặp nhau giữa một chiếc bàn để xem họ có phù hợp cho một công việc hay không.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối và chỉnh tư thế. Các câu hỏi từ chào hỏi lịch sự chuyển sang những câu hỏi sâu hơn, và tôi cần move cơ thể một chút để trả lời tự nhiên. Tôi cố gắng giữ bình tĩnh, nói rõ ràng và duy trì ánh nhìn. Cuộc đối thoại này trở thành cách để thể hiện sự phù hợp cho công việc thực tế.
Trong tiếng Anh, interview thường chỉ một cuộc trò chuyện formal để đánh giá một ứng viên cho công việc, nhưng cũng có thể là một cuộc phỏng vấn để lấy thông tin hoặc một buổi hỏi đáp. Danh từ 'an interview', động từ 'to interview someone' được dùng phổ biến như vậy. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn với interrogate, nghĩa là thẩm vấn nghiêm khắc. Ở bối cảnh báo chí, phỏng vấn có khi tập trung vào quan điểm hoặc giải thích của người được phỏng vấn. Để luyện nghe nói, hãy chú ý giọng điệu, câu hỏi mở, và cách trả lời phù hợp hoàn cảnh.
Đối với người Việt, interview mang nghĩa rộng: xin việc, phỏng vấn báo chí và phỏng vấn tra cứu thông tin; nhầm lẫn với interrogate là sai ngữ cảnh.
Which definition best matches the word 'interview'?
Which sentence uses the word 'interview' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'interview'?
Which word is the opposite of 'interview'?
Which sentence describes a real-life context where you would appropriately use the word aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật