transfer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'transfer' được cấu tạo từ tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'qua' và gốc 'ferre' có nghĩa là 'mang'. Xuất phát từ tiếng Latinh 'transferre', thông qua tiếng Pháp cổ 'transferer', nó đã vào tiếng Anh vào cuối thời Trung cổ. Hãy tưởng tượng việc mang một cái hộp nặng qua một con đường đông đúc để minh họa hành động di chuyển một cái gì đó từ một nơi này sang nơi khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm lấy hộp và move nó từ kệ sang bàn. Tôi đẩy, kéo và đặt nó ở vị trí mới, và cảm giác sở hữu cũng chuyển sang một không gian khác. Nỗ lực khiến cánh tay tôi đau nhẹ và tôi phải adjust để nắm chắc hơn, cảm nhận trạng thái thay đổi khi nó shift từ một thế giới sang thế giới khác. Sau đó khi tôi transfer một nhiệm vụ hoặc một tệp, động tác này lặp lại và vị trí mới cho tôi biết tôi sẽ làm gì tiếp theo, một sự xoay nhẹ trong cách tôi kiểm soát.
Transfer là một từ có nghĩa linh hoạt gồm ba ý chính: di chuyển một vật khỏi một nơi đến nơi khác, chuyển giao quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, hoặc làm thay đổi trạng thái của nó. Động từ transfer có thể dùng với chuyển tập tin sang thư mục khác, chuyển tiền, hoặc chuyển giao trách nhiệm. Danh từ transfer có thể chỉ việc chuyển tiền, chuyển quyền sở hữu hoặc thay đổi trạng thái trong một hệ thống. Nguồn gốc từ tiếng Latinh trans- 'vượt qua' và ferre 'mang', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung cổ. Trong tiếng Việt hay dùng các cụm từ như chuyển tiền, chuyển giao quyền (ownership), và chuyển đổi trạng thái.
Transfer bao gồm di chuyển vật lý, chuyển giao quyền sở hữu và thay đổi trạng thái. Người học nên gắn mỗi nghĩa với collocazioni riêng và tránh nhầm lẫn giữa bối cảnh.
What is the meaning of the word 'transfer'?
How is the word 'transfer' used in a sentence?
Which word is similar to 'transfer'?
Which word is the opposite of 'transfer'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'transfer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật