transparent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trans- = qua + parare = chuẩn bị. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cửa kính sạch sẽ cho ánh sáng chiếu vào, minh họa cho sự rõ ràng và cởi mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một tấm rèm mỏng sang một bên và ánh sáng di chuyển khắp căn phòng. Tôi nghiêng mắt để nhìn phía sau nó dần hiện ra, cảnh vật từ mờ thành rõ. Với một chút sức, tôi điều chỉnh tư thế và cố giữ hình ảnh ổn định. Trong cuộc trò chuyện, khi không có gì che giấu và ý tưởng có thể đi qua một cách thẳng thắn, mọi thứ nghe có vẻ trong suốt.
Trong tiếng Việt, từ 'trong suốt' miêu tả vật thể sáng qua bình thường; 'minh bạch' được dùng cho sự minh bạch thông tin và hành động. Ngoài ra, người nói có thể miêu tả một quy trình hoặc một tổ chức là minh bạch khi công khai và có thể kiểm tra. Lưu ý người học hay nhầm giữa 'minh bạch' và 'rõ ràng', vì hai từ này khác nhau ở mức nhấn mạnh sự công khai vs dễ hiểu.
Dành cho người học tiếng Việt: minh bạch có thể là sự sáng rõ về thông tin hoặc sự mở, còn trong suốt là tính chất vật lý; dễ nhầm giữa minh bạch và rõ ràng.
Which sentence uses 'transparent' correctly?
What is a synonym for 'transparent'?
What is an antonym for 'transparent'?
In what real-life situation would you describe something as 'transparent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật