LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transparent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transparent Ý nghĩa của Từ

  • có thể nhìn xuyên qua
  • rõ ràng và dễ hiểu
  • công khai và trung thực
Illustration for this word

transparent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transparent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænˈspɛə(r)ənt/
Mỹ /trænˈspɛrənt/
Tiết
transparent

transparent Từ nguyên của Từ

trans- = qua + parare = chuẩn bị. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cửa kính sạch sẽ cho ánh sáng chiếu vào, minh họa cho sự rõ ràng và cởi mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy một tấm rèm mỏng sang một bên và ánh sáng di chuyển khắp căn phòng. Tôi nghiêng mắt để nhìn phía sau nó dần hiện ra, cảnh vật từ mờ thành rõ. Với một chút sức, tôi điều chỉnh tư thế và cố giữ hình ảnh ổn định. Trong cuộc trò chuyện, khi không có gì che giấu và ý tưởng có thể đi qua một cách thẳng thắn, mọi thứ nghe có vẻ trong suốt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ 'trong suốt' miêu tả vật thể sáng qua bình thường; 'minh bạch' được dùng cho sự minh bạch thông tin và hành động. Ngoài ra, người nói có thể miêu tả một quy trình hoặc một tổ chức là minh bạch khi công khai và có thể kiểm tra. Lưu ý người học hay nhầm giữa 'minh bạch' và 'rõ ràng', vì hai từ này khác nhau ở mức nhấn mạnh sự công khai vs dễ hiểu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: minh bạch về vật chất, rõ ràng thông tin và cởi mở trong thái độ.
  • Dùng với vật liệu (kính trong), chính sách và giao tiếp để chỉ sự công khai.
  • Đừng nhầm với rõ ràng; minh bạch nghĩa là có thể kiểm tra được.
  • Kết hợp với quản trị, quy trình hoặc báo cáo để nhấn mạnh tính minh bạch.
  • Kiểu phủ định thường gợi ý thiếu trung thực hoặc bí mật.
  • Sử dụng phổ biến hơn trong văn bản trang trọng hoặc chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Minh bạch không phải lúc nào cũng đồng nghĩa dễ hiểu; ngữ cảnh quan trọng.
  • Có thể nhầm lẫn giữa minh bạch và rõ ràng; minh bạch còn liên quan đến kiểm chứng.
  • Nghĩ rằng minh bạch chỉ áp dụng cho vật lý bỏ qua thông tin và quy trình.
  • Một quy trình minh bạch không đồng nghĩa với không có thất bại.
  • Phủ định không phải lúc nào cũng ám chỉ bí mật; đôi khi chỉ thiếu công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người học tiếng Việt: minh bạch có thể là sự sáng rõ về thông tin hoặc sự mở, còn trong suốt là tính chất vật lý; dễ nhầm giữa minh bạch và rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với các danh từ khác nhau (kính, chính sách, giao tiếp).
  • Học các collocations thông dụng: kính trong suốt, chính sách minh bạch, giao tiếp minh bạch.
  • Chú ý đến khả năng kiểm tra được thông tin, không chỉ sự mở.
  • Sử dụng dạng phủ định để nói về bí mật hoặc bước bấtDisclosure.
  • So sánh với rõ ràng để nhận biết sắc thái.
  • Đọc văn bản chuyên môn để thấy ứng dụng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'transparent'?

A.Fast
B.Sad
C.Clear
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'transparent' correctly?

A.The window was dirty and not transparent.
B.He was feeling transparent after the party.
C.She wore a transparent coat in the rain.
D.The music was transparent and soothing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'transparent'?

A.Clear
B.Invisible
C.Opaque
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'transparent'?

A.Visible
B.Transparental
C.Clear
D.Opaque
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'transparent'?

A.Watching television
B.Cooking dinner
C.Taking an exam
D.Doing business with honesty

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ