LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transportation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transportation Ý nghĩa của Từ

  • Hệ thống hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác
  • Phương tiện và mạng lưới giao thông công cộng
  • Ngành vận tải
Illustration for this word

transportation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transportation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
Mỹ /ˌtrænsˌpoʊrtˈeɪʃən/
Tiết
transportation

transportation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố trans- (qua) + gốc port (mang theo) + hậu tố -ation (dạng danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh transportare (mang qua) qua tiếng Pháp cổ transporter, rồi tiếng Anh transportation. Hình tượng nhớ: hình dung một đoàn tàu khổng lồ băng qua một cầu sáng bóng và cần cẩu nâng hàng hóa từ bờ này sang bờ kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vận chuyển (transportation) ám chỉ hệ thống, mạng lưới và ngành công nghiệp di chuyển người và hàng hóa từ nơi này sang nơi khác. Nó bao gồm cả hạ tầng vật lý như đường xá, đường sắt, cảng và sân bay cũng như các dịch vụ sử dụng chúng, ví dụ xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy và xe tải. Thuật ngữ này có thể mô tả một lĩnh vực kinh tế hay hành động vận chuyển chính nó; nó cũng áp dụng cho chuỗi cung ứng và logistics. Vận chuyển là nền tảng cho thương mại, du lịch và cuộc sống hàng ngày, định hình nơi chúng ta sống, làm việc và cách các cộng đồng liên kết với nhau. Nó nhấn mạnh cả phương tiện và quá trình di chuyển, cho dù là giao thông công cộng hay vận tải tư nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Transportation là hệ thống/ngành; transport là hành động di chuyển. 2. Hay kết hợp với hạ tầng (infrastructure). 3. Phân biệt giao thông công cộng và chuỗi logistics tư nhân. 4. Thường gặp cụm 'the transportation system'. 5. Cẩn thận ngữ cảnh để tránh nhầm với logistics.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • transportation chỉ xe hơi hoặc đi lại cá nhân.
  • nhầm lẫn với transit hoặc travel.
  • cho rằng logistics và transportation là cùng một khái niệm.
  • dùng shipping thay cho transportation ở mọi ngữ cảnh.
  • quên rằng transportation có thể chỉ một ngành công nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng transportation chỉ là di chuyển cá nhân, bỏ qua khái niệm hệ thống.

Mẹo Học

  • Phân biệt hệ thống/ngành (transportation) với hành động di chuyển (movement).
  • Học các cụm từ hay gặp: hạ tầng vận tải, giao thông công cộng, chính sách vận tải.
  • Luyện tập sự khác biệt theo vùng miền (US vs UK).
  • Phân biệt vận chuyển với logistics và vận chuyển hàng hóa theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng câu trong bối cảnh lập kế hoạch để luyện tập.
  • So sánh với tiếng mẹ đẻ để tránh dùng sai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'transportation'?

A.Moving people around
B.Medical treatment
C.Growing plants
D.Cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'transportation' correctly?

A.I need to fix my transportation before I can eat dinner.
B.Let's plant some transportation in the backyard.
C.The transportation of goods is essential for business success.
D.Transportation can be found in the refrigerator.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'transportation'?

A.Communication
B.Education
C.Vehicle
D.Transformation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transportation'?

A.Restoration
B.Movement
C.Immobilization
D.Transition
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving moving people around?

A.Taking a walk in the park
B.Riding a bus to work
C.Having a picnic
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ