public - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
public = publi- (từ Latin 'publicus' nghĩa là 'của nhân dân') + -c (hậu tố tính từ). Xuất phát từ Latin 'publicus' sang tiếng Pháp cổ 'public' và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc tụ họp lớn ở một quảng trường thành phố nơi mọi người đều được chào đón và thông tin được chia sẻ tự do, đại diện cho không gian chung cho cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào căn phòng. Mọi người dần kéo đến, không khí từ riêng tư chuyển sang công khai. Tôi điều chỉnh tư thế để mọi người thấy và nghe được, cảm giác có chút cố gắng và kiểm soát. Tôi đặt cuộc trò chuyện cho tất cả, và ý nghĩa của công khai dần hiện lên qua hành động.
Public diễn đạt những thứ liên quan đến người dân hay cộng đồng, không phải là riêng tư hay dành cho một số người. Nó bao gồm các tổ chức, không gian và thông tin mở để bất kỳ ai có thể tiếp cận, tham gia hoặc thảo luận. Khi cái gì đó là công, nó được nhóm hoặc cộng đồng tài trợ hoặc quản lý, và quyết định thường minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Từ này mang ý nghĩa trách nhiệm chung và lợi ích công chúng, như công viên công, trường công hoặc dư luận công được hình thành bởi truyền thông và diễn đàn công khai. Nó đối lập với riêng tư, bí mật hoặc loại trừ.
Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa công khai và phổ biến, hoặc nghĩ rằng mọi thứ công là miễn phí; thật ra nhiều dịch vụ công vẫn có phí hoặc do khu vực tư quản lý.
What does the word 'public' mean?
How is the word 'public' used in a sentence?
Which word is similar to 'public'?
Which word is the opposite of 'public'?
Can you think of a real-life context where the word 'public' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật