LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

public - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

public Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến cộng đồng hoặc xã hội
  • mở cho tất cả mọi người
  • không riêng tư hoặc bí mật
Illustration for this word

public Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

public Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʌb.lɪk/
Mỹ /ˈpʌb.lɪk/
Tiết
public

public Từ nguyên của Từ

public = publi- (từ Latin 'publicus' nghĩa là 'của nhân dân') + -c (hậu tố tính từ). Xuất phát từ Latin 'publicus' sang tiếng Pháp cổ 'public' và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc tụ họp lớn ở một quảng trường thành phố nơi mọi người đều được chào đón và thông tin được chia sẻ tự do, đại diện cho không gian chung cho cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào căn phòng. Mọi người dần kéo đến, không khí từ riêng tư chuyển sang công khai. Tôi điều chỉnh tư thế để mọi người thấy và nghe được, cảm giác có chút cố gắng và kiểm soát. Tôi đặt cuộc trò chuyện cho tất cả, và ý nghĩa của công khai dần hiện lên qua hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Public diễn đạt những thứ liên quan đến người dân hay cộng đồng, không phải là riêng tư hay dành cho một số người. Nó bao gồm các tổ chức, không gian và thông tin mở để bất kỳ ai có thể tiếp cận, tham gia hoặc thảo luận. Khi cái gì đó là công, nó được nhóm hoặc cộng đồng tài trợ hoặc quản lý, và quyết định thường minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Từ này mang ý nghĩa trách nhiệm chung và lợi ích công chúng, như công viên công, trường công hoặc dư luận công được hình thành bởi truyền thông và diễn đàn công khai. Nó đối lập với riêng tư, bí mật hoặc loại trừ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Public mô tả không gian hoặc thông tin mở cho tất cả mọi người
  • - Dưới dạng danh từ, chỉ công chúng nói chung
  • - Phân biệt giữa công khai và riêng tư trong bối cảnh và dữ liệu
  • - Tránh dùng "công chúng" ở dạng số nhiều khi nói về từng nhóm người
  • - Chỉ viết hoa ở đầu câu hoặc tiêu đề

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Công chúng có nghĩa là nổi tiếng phổ biến
  • Công khai luôn ám chỉ cơ quan nhà nước
  • Công chúng là một nhóm đồng nhất
  • Công khai luôn miễn phí
  • Công khai và riêng tư luôn đối lập trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa công khai và phổ biến, hoặc nghĩ rằng mọi thứ công là miễn phí; thật ra nhiều dịch vụ công vẫn có phí hoặc do khu vực tư quản lý.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: công viên công, giao thông công cộng, ý kiến công chúng
  • Phân biệt dùng tính từ (mở cho mọi người) và danh từ (công chúng)
  • Luyện tập đối chiếu công khai vs riêng tư
  • Đọc biển báo và trang chính phủ để học dùng thực tế
  • Nghe tin tức để thấy public trong ngữ cảnh
  • Làm thẻ ghi chú cho cụm từ với public và công khai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'public' mean?

A.Exciting
B.Open to everyone
C.Hard-working
D.Strictly private
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'public' used in a sentence?

A.They went on a public vacation.
B.He kept his thoughts private from the public.
C.She enjoyed her public speaking class.
D.The public book was very interesting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'public'?

A.Common
B.Private
C.Quiet
D.Lonely
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'public'?

A.Secret
B.Loud
C.Busy
D.Friendly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'public' would be used?

A.A private beach
B.A public library
C.A public park
D.A secret meeting room

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Park-and-Ride Bus

Public Transport

2025.11.07 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ