traveller - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: travel (từ gốc) + -ler (hậu tố chỉ người); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'travail' → Pháp cổ 'travailler' → Tiếng Anh trung đại 'travail' → 'traveller'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đầy phấn khích, gói hành lý, sẵn sàng khám phá những nơi mới và tạo ra những câu chuyện kéo dài suốt đời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhư một traveller, tôi đẩy qua đám đông và bám vào tay vịn để giữ thăng bằng. Lộ trình di move trong tay tôi shift theo từng ga, bản đồ change khi đợi ở cửa ra và tôi điều chỉnh bước để không ngã. Tôi đặt balô lên giá và set hướng đi trong đầu, để ngày hôm nay tự thành hình. Nỗ lực biến thành nhịp điệu; từ sân ga này sang sân ga khác, hành trình trở thành câu chuyện mà mình có thể dẫn.
Traveller là danh từ chỉ một người đi du lịch vì sở thích, công việc hoặc khám phá; nhấn mạnh quá trình di chuyển và trải nghiệm hơn là đích đến. Chính tả Anh Quốc là traveller, tương ứng trong Anh-Mỹ là traveler. Người học có thể nhầm lẫn với tourist hoặc các từ như journey, trip. Thận trọng với ngữ cảnh: traveller thường gắn với hành trình dài, độc lập, và các cụm từ như world traveller hay travel diary.
Đối với người Việt, traveller gợi lên người du hành tự lập và trải nghiệm lâu dài; tourist thường là du lịch ngắn ngày. Chú ý tới sự khác biệt giữa British và American spellings.
What is the meaning of the word 'traveller'?
How is the word 'traveller' used in a sentence?
Which word is most similar to 'traveller'?
What is the opposite of 'traveller'?
Can you describe a real-life context involving a traveller?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật