LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

travesty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

travesty Ý nghĩa của Từ

  • một bản mô phỏng bị bóp méo hoặc phóng đại
  • một đại diện sai lệch hoặc gây hiểu lầm
  • một cuộc parodi hoặc châm biếm kỳ quặc
Illustration for this word

travesty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

travesty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtræv.ə.sti/
Mỹ /ˈtræv.ə.sti/
Tiết
travesty

travesty Từ nguyên của Từ

Gốc: 'travestir' (đóng giả) + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'transvestire' → Pháp cổ 'travesti' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một diễn viên trong trang phục phóng đại, biến một vở kịch nghiêm túc thành một phiên bản hài hước, minh họa cho bản chất của travesty.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Travesty là danh từ hoặc động từ chỉ sự mô phỏng méo mó, phóng đại phi lý của điều gì đó nghiêm trọng, thường mang ý miệt thị hoặc lừa dối. Là danh từ, nó ám chỉ một sự tái hiện bị bóp méo hoặc quá thùy, một sự thuật lại sai sự thật. Là động từ, travestir có nghĩa là trình bày một sự việc theo một cách sai lệch nhằm làm cho nó trông cổ vũ phóng đại hay khôi hài đến mức xúc phạm. Từ này mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh sự bóp méo chứ không phải chỉ là hài hước. Khi học, thầy trò nên chú ý không áp dụng nó cho những vấn đề nhỏ nhặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Travesty chỉ sự bóp méo nghiêm trọng, không phải là một trò hề vô hại.
  • • Thường gặp ở cụm từ như ‘a travesty of justice’.
  • • Động từ hiếm, thay bằng distort hoặc misrepresent khi viết trang trọng.
  • • Giọng điệu phê phán và tiêu cực.
  • • Dùng thận trọng trong ngữ cảnh truyền thông hay phê bình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là một trò đùa xấu; nó ám chỉ bóp méo sự thật.
  • Parody và satire không đồng nghĩa với travesty.
  • Không chỉ giới hạn ở các vấn đề pháp lý.
  • Dạng động từ hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Không dùng cho sai sót nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Travesty có âm hưởng tiêu cực mạnh; người học nên phân biệt với parody và distortion và nhận diện ngữ cảnh nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Travesty khác với parody và distortion ở mức độ tiêu cực và nghiêm trọng.
  • Sử dụng chủ yếu trong bối cảnh phê phán nghiêm túc.
  • Động từ hiếm gặp; thay bằng distort hoặc misrepresent khi cần trang trọng.
  • Thường gặp trong các câu như 'a travesty of justice'.
  • Tránh dùng cho lỗi nhỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'travesty'?

A.A false, absurd, or distorted representation
B.A serious representation of a concept
C.A beautiful piece of art
D.A detailed analysis of a text
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'travesty' correctly?

A.The artist's latest painting was a grand travesty of impressionism.
B.Winning the award was a travesty that left her unparalleled.
C.The travesty of justice was evident in the court's decision.
D.His performance was a travesty of classic music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'travesty'?

A.Integrity
B.Excellence
C.Parody
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'travesty'?

A.Authenticity
B.Absurdity
C.Misrepresentation
D.Distortion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something could be considered a travesty?

A.The celebration of the town's anniversary was joyous and harmonious.
B.The new park was a beautiful addition to the community.
C.The unfair treatment of the workers in the factory was a travesty.
D.The athlete's victory was celebrated by all.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ