LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trembled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trembled Ý nghĩa của Từ

  • run rẩy do sợ hãi, lạnh giá hoặc cảm xúc mạnh
  • nói bằng giọng run rẩy vì căng thẳng
  • run nhẹ, run rẩy
Illustration for this word

trembled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trembled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɛmbəl/
Mỹ /ˈtrɛmbl/
Tiết
tremble

trembled Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc trem- cộng với hậu tố -ble, không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin tremere nghĩa run rẩy, qua tiếng Pháp cổ trembler vào tiếng Anh tremble. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một chiếc lá run rẩy trong gió và giọng nói run rẩy khi nói chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Run rẩy có nghĩa là rung lên do sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh, và có thể mô tả cả sự chuyển động của cơ thể và giọng nói. Bạn có thể run rẩy khi bước lên sân khấu, nghe tin xấu, hoặc đứng trong gió lạnh. Nó cũng có thể mô tả một run rẩy vô ý nhỏ, ví dụ một bàn tay run rẩy khi cầm cốc. Động từ mang ý nghĩa dễ bị tổn thương và không chắc chắn, thường dùng với các cụm từ như run rẩy vì sợ hoặc run rẩy vì lạnh. Hình ảnh nhớ là một chiếc lá run rẩy trong gió và một giọng nói rung lên khi ai đó nói chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tremble cho rung lên vì sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
  • Kết hợp với các cụm như tremble with fear hoặc tremble with cold.
  • Có thể mô tả một rung động nhỏ và tự phát, ví dụ bàn tay rung khi cầm cốc.
  • Phân biệt tremble với shiver muốn nói đến lạnh.
  • Quá khứ sẽ là trembled.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tremble chỉ có nghĩa là sợ hãi.
  • Tremble và shiver có thể thay thế cho nhau.
  • Tremble chỉ dùng cho người; vật không thể tremble.
  • Quá khứ trembled hay bị quên.
  • Nhầm tremble với tremor.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tremble bao hàm rung lên của cơ thể và giọng nói; các cụm từ như tremble with fear rất tự nhiên. Sai lầm phổ biến là dùng tremble cho mọi lạnh và nhầm tremble với shiver.

Mẹo Học

  • Học các collocations: tremble with fear, tremble with cold, tremble at the thought.
  • Luyện tập rung cả người và giọng nói trong câu.
  • Dùng trembled ở quá khứ khi kể lại chuyện đã xảy ra.
  • Phân biệt tremble và shiver tùy ngữ cảnh cảm xúc.
  • Nghe bản ghi âm để luyện phát âm.
  • So sánh với các động từ tương tự như quiver để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'trembled' mean?

A.To speak loudly
B.To run very fast
C.To shake involuntarily, often from fear or anxiety
D.To sleep deeply
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'trembled' correctly.

A.The cat trembled when the loud noise startled it.
B.She trembled a cake for her friend's birthday.
C.He trembled in the pool during swimming class.
D.They trembled their homework before class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trembled'?

A.Shivered
B.Ran
C.Spoke
D.Danced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trembled'?

A.Jumped up
B.Fell down
C.Stood still
D.Spoke softly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might tremble?

A.While watching a horror movie, she felt fear and trembled.
B.A person stood confidently during their presentation.
C.He enjoyed a delicious meal at the restaurant.
D.They danced happily at the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ