LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tremendous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tremendous Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ lớn hoặc quan trọng
  • gây sợ hãi hoặc kinh ngạc
  • tuyệt vời hoặc fantastico
Illustration for this word

tremendous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tremendous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɪˈmɛn.dəs/
Mỹ /trəˈmɛn.dəs/
Tiết
tremendous

tremendous Từ nguyên của Từ

Gốc: trem- = rung chuyển; hậu tố -dous = có đặc tính của. Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin tremens, tremere (rung) → tiếng Pháp cổ tremender → tiếng Anh tremendous. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trận rung lắc lớn gây ra những cơn sóng, vừa gợi lên sự sợ hãi vừa ngưỡng mộ khi mặt đất rung chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giữ chặt một chiếc hộp to bằng hai tay và đứng vững. Bạn đẩy nó vài lần, cảm thấy nó chống lại và bạn chuyển trọng tâm về phía trước. Nỗ lực tăng lên, bàn tay bạn điều chỉnh, hơi thở gấp gáp; khoảnh khắc trở nên to lớn và đầy kính sợ. Bạn để cảm giác ấy in sâu và mang nó vào cách bạn đặt nó xuống cẩn trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tremendous là tính từ mang nghĩa 'rất lớn' hoặc 'đáng kể', và có thể diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc kính nể tùy ngữ cảnh. Nó thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ tiến bộ rất lớn hoặc trận bão dữ dội. Trong tiếng Việt, ta hay dùng từ khủng khiếp hoặc to lớn tùy ngữ cảnh; Tremendous thường mang sắc thái tích cực hoặc ngưỡng mộ khi nói về thành tựu, và sắc thái đáng sợ khi nói về thảm họa. Nguồn gốc từ tremens tremere (run) với hậu tố -dous, qua Old French tremender vào tiếng Anh. Học viên lưu ý ngữ điệu và mức độ trang trọng: dùng quá nhiều có thể làm câu phóng đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tremendous có thể mô tả kích thước, số lượng, tác động hoặc chất lượng
  • Nó thường mang sắc thái ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ
  • Dùng với danh từ cụ thể (tiến bộ, nỗ lực, bão) để làm rõ
  • Tránh lạm dụng trong văn bản formal; dùng để nhấn mạnh khi phù hợp
  • Kết hợp với các từ tăng cường khác để điều chỉnh giọng điệu
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như vô cùng, to lớn để đa dạng hóa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả kích thước vật lý
  • Có thể thay thế bằng rất mà không thay đổi nghĩa
  • Không mô tả cảm xúc hoặc hành động
  • Chỉ dùng trong văn bản trang trọng
  • Luôn mang nghĩa tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhận thức rằng tremendous mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ và có thể nghe quá phóng đại ở văn phong trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh với từ đồng nghĩa: khổng lồ, to lớn, tuyệt vời
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: tiến bộ rất lớn, nỗ lực to lớn
  • Chú ý giọng điệu: khen ngợi hay sợ hãi tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập ở các tình huống khác nhau: thành công, tai nạn, trải nghiệm
  • Cẩn trọng với mức độ trang trọng
  • Sử dụng hình ảnh nhớ giúp: rung chuyển khủng khiếp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tremendous'?

A.Delicate
B.Beautiful
C.Tiny
D.Enormous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'tremendous' used correctly?

A.The party was a tremendous success.
B.She was feeling lazy after eating a tremendous meal.
C.He was walking gracefully with a tremendous stride.
D.The flowers in the garden were tremendous in color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'tremendous'?

A.Ordinary
B.Small
C.Confusing
D.Huge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tremendous'?

A.Sizable
B.Average
C.Minor
D.Mediocre
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you can use the word 'tremendous'?

A.Describing a plain salad
B.Describing a small toy
C.Explaining a large waterfall
D.Telling a boring story

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ