LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tributary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tributary Ý nghĩa của Từ

  • một con sông hoặc dòng suối chảy vào một con sông hoặc hồ lớn hơn
  • một thứ cung cấp hỗ trợ hoặc đóng góp cho một toàn thể lớn hơn
  • phụ thuộc hoặc trợ giúp
Illustration for this word

tributary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tributary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪb.jʊ.tər.i/
Mỹ /ˈtrɪb.juˌtɛr.i/
Tiết
tributary

tributary Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Latinh 'tributarius' (trả tributes), từ 'tributum' (cống phẩm). Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ chảy từ một nguồn nhỏ vào một con sông lớn, tượng trưng cho những đóng góp chảy vào một thể lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhánh sông là một dòng chảy nhỏ đổ vào sông hoặc hồ lớn hơn. Ngoài nghĩa địa lý, nhánh sông còn được dùng như ẩn dụ để chỉ một phần đóng góp cho một tổng thể lớn hơn, ví dụ một chi nhánh hoặc một đơn vị phụ trợ. Từ này nhấn mạnh sự liên kết, thứ bậc và phụ thuộc giữa các thành phần trong một hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhánh sông là một dòng chảy nhỏ đổ vào sông lớn hơn.
  • Ở nghĩa ẩn dụ, nó có thể chỉ một đóng góp cho tổng thể lớn hơn.
  • Hãy phân biệt với từ tribute có nghĩa lịch sử khác.
  • Trong kinh tế, nhánh có thể chỉ một đơn vị phụ trợ.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Dùng với từ để chỉ quan hệ: nhánh của sông, nhánh của tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là thuật ngữ địa lý; nó có thể được dùng ở ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, không phải lúc nào cũng hiểu là người đóng góp.
  • Nó là danh từ, không phải động từ.
  • Tránh nhầm với tribute, ý nghĩa khác nhau.
  • Thường mô tả một thành phần phụ thuộc, không phải dòng chính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng nhánh sông cho cả nghĩa địa lý và ẩn dụ; người học dễ nhầm với các từ có nghĩa đóng góp khác.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một hệ thống sông để ghi nhớ: mỗi nhánh sông đóng góp vào dòng nước chính.
  • Phân biệt giữa nghĩa địa lý và nghĩa ẩn dụ.
  • Luyện tập ở dạng số ít và số nhiều: nhánh sông/nhánh sông.
  • Học các collocation phổ biến: chảy vào, là nhánh của một tổ chức.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tributary'?

A.A large river
B.An ocean current
C.A smaller stream that flows into a larger river
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'tributary'.

A.The tributary roared like a lion in the zoo.
B.We built a bridge over the tributary, connecting both sides of the river.
C.I had tributary for breakfast this morning.
D.The tributary is my favorite color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tributary'?

A.Stream
B.Estuary
C.Fork
D.Bay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tributary'?

A.Main river
B.Lake
C.Ocean
D.Pond
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a tributary is important?

A.A canal is used for transporting goods and people efficiently.
B.A small stream feeds into a river, enhancing its flow and ecosystem.
C.A mountain range forms a natural barrier to the surrounding areas.
D.An estuary serves as a fertile hub for marine life.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ