trigger - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trigger = tr- (cổ) + gger (kéo), từ tiếng Hà Lan trung cổ 'trigger', có nghĩa là 'kéo'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ và liên quan đến hành động kéo. Hãy tưởng tượng đến việc kéo cò súng để thấy hành động nhanh chóng, biểu tượng hóa cho sự khởi đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐưa tay tới công tắc, di chuyển ngón tay và ấn xuống. Đèn bật lên và căn phòng đổi khác. Cảm giác tập trung tăng lên, như một lực đẩy giúp tôi điều chỉnh nhịp điệu. Trong giao tiếp hàng ngày, ta dùng trigger để nói về điều gì đó gợi lên ký ức hoặc gây ra phản ứng.
Trigger là từ chỉ một yếu tố kích hoạt một thiết bị hoặc bắt đầu một quá trình. Danh từ có thể chỉ ra cái mồi kích hoạt hoặc chính cơ chế, động từ có nghĩa là bắt đầu hoặc gây ra một phản ứng. Ví dụ: kích hoạt một còi báo động, kích hoạt một kỉ niệm, kích hoạt một chuỗi sự kiện.
Với người Việt học tiếng Anh, trigger có phạm vi ý nghĩa rộng từ thiết bị đến sự kiện gây ra sự kiện; ngữ cảnh quyết định.
What is the meaning of the word 'trigger'?
In which sentence is the word 'trigger' used correctly?
Which word is a synonym of 'trigger'?
What is the opposite of 'trigger'?
In what real-life context might you encounter the word 'trigger'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật