LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trigger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trigger Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị kích hoạt cái gì đó
  • bắt đầu một quá trình hoặc sự kiện
  • gây ra phản ứng hay đáp lại
Illustration for this word

trigger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trigger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪɡə/
Mỹ /ˈtrɪɡər/
Tiết
trigger

trigger Từ nguyên của Từ

trigger = tr- (cổ) + gger (kéo), từ tiếng Hà Lan trung cổ 'trigger', có nghĩa là 'kéo'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ và liên quan đến hành động kéo. Hãy tưởng tượng đến việc kéo cò súng để thấy hành động nhanh chóng, biểu tượng hóa cho sự khởi đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đưa tay tới công tắc, di chuyển ngón tay và ấn xuống. Đèn bật lên và căn phòng đổi khác. Cảm giác tập trung tăng lên, như một lực đẩy giúp tôi điều chỉnh nhịp điệu. Trong giao tiếp hàng ngày, ta dùng trigger để nói về điều gì đó gợi lên ký ức hoặc gây ra phản ứng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trigger là từ chỉ một yếu tố kích hoạt một thiết bị hoặc bắt đầu một quá trình. Danh từ có thể chỉ ra cái mồi kích hoạt hoặc chính cơ chế, động từ có nghĩa là bắt đầu hoặc gây ra một phản ứng. Ví dụ: kích hoạt một còi báo động, kích hoạt một kỉ niệm, kích hoạt một chuỗi sự kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trigger để mô tả việc bắt đầu một hành động, không chỉ cảm xúc.
  • Nhớ rằng trigger có thể là một thiết bị hoặc một sự kiện.
  • Cấu trúc điển hình: trigger một chuông báo động, kích hoạt một kỉ niệm, kích hoạt một chuỗi sự kiện.
  • Trong một số ngữ cảnh có thể gặp 'trigger off', nhưng không phổ biến bằng tiếng Anh Mỹ.
  • Sau trigger thường là danh từ (chuông báo động, kỉ niệm, phản ứng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trigger không chỉ là một thiết bị vật lý; nó có thể là một tình huống bắt đầu một điều gì đó.
  • Không phải mọi trigger đều tiêu cực; nó có thể khởi xướng quá trình tích cực.
  • 'trigger off' không phải luôn phổ biến ở tiếng Anh Mỹ; dùng trigger hoặc trigger một + danh từ.
  • Đừng nhầm trigger với activate; trigger nhấn mạnh sự bắt đầu hay gây ra.
  • Một số cách dùng trigger là ngoại động từ đi với danh từ sau nó (trigger một kỉ niệm).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, trigger có phạm vi ý nghĩa rộng từ thiết bị đến sự kiện gây ra sự kiện; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Học cách trigger có thể là thiết bị hoặc nguyên nhân gây bắt đầu.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: kích hoạt một chuông báo động, kích hoạt một kỉ niệm, kích hoạt một chuỗi sự kiện.
  • Phân biệt trigger với activate; trigger nhấn mạnh sự bắt đầu.
  • Chú ý đến cách dùng 'trigger off' trong văn viết trang trọng, không phổ biến.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực tế để tránh dịch từng chữ.
  • Nhớ phân biệt trigger ngoại cảnh và trigger nội tâm (cảm xúc vs thiết bị).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trigger'?

A.A cause
B.A tool
C.A color
D.A fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'trigger' used correctly?

A.She ate too much and trigger upset stomach.
B.His rude comment trigger her anger.
C.The cat sat on the trigger of the gun.
D.I saw a beautiful trigger in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trigger'?

A.Prevent
B.Stimulus
C.Suppress
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trigger'?

A.Calm
B.Prompt
C.Incite
D.Hinder
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'trigger'?

A.In a bakery
B.At a gun range
C.On a hiking trail
D.At a movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ