LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trimmed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trimmed Ý nghĩa của Từ

  • cắt bỏ để nhỏ lại
  • cải thiện ngoại hình bằng cách cắt
  • giảm bớt thứ gì đó đến mức tối thiểu
Illustration for this word

trimmed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trimmed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trɪm/
Mỹ /trɪm/
Tiết
trim

trimmed Từ nguyên của Từ

Phân tách từ gốc: trim (gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'trymman' đến tiếng Anh trung cổ 'trim' và hình thức hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn cẩn thận tỉa cây hàng rào để giữ cho nó gọn gàng, biểu tượng cho sự chính xác và chăm sóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trim là một động từ đa nghĩa có nghĩa là cắt bỏ bớt để đạt được kích thước hoặc hình dáng nhỏ hơn, hoặc để cải thiện diện mạo bằng cách cắt bỏ vật liệu thừa. Bạn có thể cắt tỉa hàng rào cho gọn gàng, cắt vải cho vừa vặn hoặc cắt giảm ngân sách để loại bỏ chi tiêu không cần thiết. Nó cũng được dùng trong chỉnh sửa hoặc định hình thứ gì đó cho đẹp hơn, ví dụ chỉnh sửa ảnh, chỉnh sửa báo cáo hoặc câu văn. Trong hàng hải, căn chỉnh buồm để đạt tốc độ tối ưu cũng được gọi là trim. Ý tưởng là giảm nhẹ, có tính toán, chứ không phải cắt bỏ mạnh. Các cụm từ như trim back, trim down, và trim off diễn đạt sự thay đổi có chủ ý theo từng bước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trim cho các giảm nhẹ và chính xác.
  • trim là động từ t transtivo; cần đối tượng sau nó.
  • Học các collocations phổ biến: trim hàng rào, trim ngân sách.
  • Luyện các phrasal verbs như trim down, trim back.
  • Kiểm tra kích thước hoặc vừa vặn sau khi cắt tỉa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trim thường chỉ giảm nhẹ và chính xác, không phải cắt bỏ mạnh.
  • Nó thường dùng cho thay đổi từ từ, không phải cắt bỏ lớn.
  • Đừng nhầm với cut khi nói về ngân sách hoặc chỉnh sửa văn bản.
  • Trim không phải là shave khi nói đến tóc; shave mạnh hơn.
  • Trong hàng hải, trim là điều chỉnh buồm chứ không phải cắt bỏ vật liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh trim mang nghĩa giảm nhẹ, từ từ và có chủ ý, khác với cắt bỏ hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Học cách dùng phổ biến như trim hàng rào, trim ngân sách.
  • Trim là động từ t transtivo; cần đối tượng sau nó.
  • Luyện các động từ phrasal như trim down, trim back.
  • Dùng trim khi chỉnh sửa văn bản để làm rõ và súc tích.
  • Chú ý ngữ cảnh: trim cũng được dùng trong hàng hải và làm vải vừa kích thước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trimmed'?

A.To cut something to make it neater or smaller
B.To enlarge something in size
C.To paint something in a vibrant color
D.To misunderstand a situation
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'trimmed'.

A.She trimmed the garden with bright colors.
B.He trimmed his hair to look tidy.
C.They trimmed the music for a longer version.
D.I trimmed my thoughts about the issue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trimmed'?

A.Shorn
B.Scaled
C.Expedited
D.Enhanced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'trimmed'?

A.Reduced
B.Expanded
C.Condensed
D.Shortened
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is trimmed?

A.During the meeting, we extended our ideas for future projects.
B.The report was long, so I added more details to fill it out.
C.The bushes in the front yard were overgrown, so I cut them back to look neat.
D.The essay needed to be more detailed, so she added extra paragraphs.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ