tripping - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trip = tramp + ip (vấp ngã). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ ‘trippen’ (nhảy, nhảy múa), từ tiếng Bắc Âu cổ ‘tripja’. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ tinh nghịch nhảy trên một con đường, đột nhiên vấp phải một viên đá, gây ra những tiếng cười và ngạc nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển chân để bước lên, move phần cơ thể về phía trước. Mặt đất lắc, cơ thể tôi lệch về một bên như bị kéo ngã. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ thăng bằng và tiếp tục đi. Lúc ấy, động tác ấy mở rộng thành một hành trình: tôi lên kế hoạch đường đi, đóng gói đồ, và để ý tưởng thôi thúc tôi đi tiếp.
Trip có ba cách dùng chính trong tiếng Anh: động từ có nghĩa là vấp ngã, thất lợi hay ngã; danh từ có nghĩa là chuyến đi hay dã ngoại; và cụm động từ to trip someone có nghĩa là làm cho ai đó ngã. Một chuyến đi có thể ngắn hoặc vui vẻ, thường là dã ngoại hoặc du lịch. Lưu ý sự khác biệt giữa travel hoặc journey với trip: trip tập trung vào hành trình cụ thể. Nguồn gốc từ Middle English trippen và Old Norse tripja.
Đối với người Việt, cần phân biệt giữa ý nghĩa hành trình và vấp ngã. Nhiều lỗi gặp ở việc dùng travel hoặc journey thay cho trip và cách dùng giới từ phù hợp với ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật