trivia - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tri- = ba, via = đường; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn tụ họp lại để chia sẻ ba sự thật thú vị mà không có mối liên hệ gì, như một cuộc tranh luận thân thiện về ai biết nhiều thông tin mờ nhạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrivia ám chỉ những chi tiết nhỏ, thú vị nhưng không quan trọng với chủ đề. Trong tiếng Việt, trivia thường được hiểu là những sự thật thú vị hoặc giai thoại nhỏ. Người học dễ nhầm với từ 'trivial' hoặc nghĩ trivia chỉ là kiến thức vô bổ. Trong tiếng Anh trivia thường là danh từ số nhiều, hoặc dùng như danh từ tập hợp. Để chỉ một sự thật, hãy nói 'a piece of trivia'; với nhiều sự thật, 'bits of trivia'. Trivia thường gặp trong các buổi tối chơi game, quiz, hoặc trò chuyện giải trí.
Tiếng Anh cho phép trivia ở dạng số nhiều hoặc tập hợp; tiếng Việt dùng sự thật thú vị. Người học có thể nhầm trivia với trivial và bỏ qua sắc thái.
What is the meaning of the word 'trivia'?
In which of the following sentences is 'trivia' used correctly?
Which word is most similar in meaning to 'trivia'?
What is the opposite of 'trivia'?
In what real-life context would you encounter 'trivia'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật