LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trivia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trivia Ý nghĩa của Từ

  • các chi tiết hoặc thông tin không quan trọng
  • những điều không quan trọng
  • các sự thật thú vị nhưng không quan trọng
Illustration for this word

trivia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trivia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪviə/
Mỹ /ˈtrɪviə/
Tiết
trivia

trivia Từ nguyên của Từ

tri- = ba, via = đường; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn tụ họp lại để chia sẻ ba sự thật thú vị mà không có mối liên hệ gì, như một cuộc tranh luận thân thiện về ai biết nhiều thông tin mờ nhạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trivia ám chỉ những chi tiết nhỏ, thú vị nhưng không quan trọng với chủ đề. Trong tiếng Việt, trivia thường được hiểu là những sự thật thú vị hoặc giai thoại nhỏ. Người học dễ nhầm với từ 'trivial' hoặc nghĩ trivia chỉ là kiến thức vô bổ. Trong tiếng Anh trivia thường là danh từ số nhiều, hoặc dùng như danh từ tập hợp. Để chỉ một sự thật, hãy nói 'a piece of trivia'; với nhiều sự thật, 'bits of trivia'. Trivia thường gặp trong các buổi tối chơi game, quiz, hoặc trò chuyện giải trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trivia ám chỉ những chi tiết nhỏ, thú vị nhưng không quan trọng với chủ đề
  • Trong tiếng Anh trivia thường là danh từ số nhiều hoặc danh từ tập hợp
  • Dành cho một sự thật, nói 'a piece of trivia'
  • Có thể dùng 'bits of trivia' cho nhiều sự thật
  • Thường gặp trong đêm chơi game hoặc quiz

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trivia luôn ở dạng số nhiều
  • Trivia là thông tin vô bổ
  • Tất cả trivia đều không quan trọng như nhau
  • Trivia chỉ liên quan đến văn hóa pop
  • Không nói 'a trivia'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh cho phép trivia ở dạng số nhiều hoặc tập hợp; tiếng Việt dùng sự thật thú vị. Người học có thể nhầm trivia với trivial và bỏ qua sắc thái.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng trivia ở số nhiều và số ít trong ngữ cảnh
  • Dùng 'a piece of trivia' cho một sự thật
  • Phân biệt trivia với trivial
  • Sử dụng 'trivia night' cho các sự kiện quiz
  • Đọc về các chủ đề khác nhau để mở rộng phạm vi
  • Kiểm tra độ chính xác của các sự thật bạn chia sẻ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trivia'?

A.Unimportant details
B.Feline
C.Speed
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'trivia' used correctly?

A.She raced through the trivia to reach the finish line.
B.The professor found the trivia in the textbook fascinating.
C.He purchased a trivia of kittens at the animal shelter.
D.The trivia elephant was the highlight of the zoo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'trivia'?

A.Essential
B.Energetic
C.Insignificant
D.Intelligent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trivia'?

A.Major
B.Important
C.Pivotal
D.Critical
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'trivia'?

A.In a job interview
B.During a mathematics exam
C.While cooking a meal
D.At a trivia night event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ