LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trivialize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trivialize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó có vẻ kém quan trọng
  • giảm bớt tầm quan trọng của một điều gì đó
  • hạ thấp một vấn đề nghiêm trọng
Illustration for this word

trivialize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trivialize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪviəlaɪz/
Mỹ /ˈtrɪviəlaɪz/
Tiết
trivialize

trivialize Từ nguyên của Từ

Từ 'trivialize' được cấu thành từ 'trivial' (từ tiếng Latinh 'trivialis', có nghĩa là 'thông thường, bình thường') và hậu tố '-ize' biểu thị sự chuyển đổi. Thuật ngữ này đã phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó vứt bỏ một lời khuyên quý giá như thể đó là rác—hình ảnh này nắm bắt hành động hạ thấp giá trị, tước đi giá trị của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trivialize có nghĩa là xem thứ gì đó như không quan trọng hoặc tầm thường, thường giảm ý nghĩa hoặc mức độ nghiêm trọng của nó. Nó có thể ám chỉ một vấn đề cụ thể, một kế hoạch hoặc một phản ứng, và mang sắc thái tiêu cực vì gợi ý sự thiếu tôn trọng hoặc quan tâm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ai đó coi nhẹ một vấn đề và biến nó thành chuyện vặt vãnh. Trong văn bản trang trọng, bị loại bỏ một cách quá mức có thể bị xem là xúc phạm hoặc thiếu trách nhiệm, đặc biệt khi nói về rủi ro, đạo đức hoặc thiệt hại. Nguồn gốc từ trivial (thông thường, tầm thường) và hậu tố -ize ám chỉ hành động làm cho thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả việc xem điều gì đó là không quan trọng.
  • Phân biệt nó với 'giảm thiểu' và 'hạ thấp mức độ'.
  • Không phù hợp cho vấn đề nghiêm trọng trừ khi ngữ điệu mang tính phê phán.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc buộc tội.
  • Cụm từ đi kèm: trivialize một vấn đề, sự trivialization của mối quan ngại, không trivialize người.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là làm cho cái gì đó nhỏ đi.
  • Có thể dùng với người làm chủ ngữ mà không gặp vấn đề.
  • Luôn mang ý nghĩa trung lập, không tiêu cực.
  • Có thể hoán đổi với từ đồng nghĩa của 'giảm thiểu'.
  • Chỉ áp dụng cho những điều tầm thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu trivialize như là hạ thấp nghiêm trọng một vấn đề; cần phân biệt với các từ đồng nghĩa để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Xem cách dùng trong tin tức để nhận diện khi phớt lờ mối quan tâm.
  • So sánh với giảm thiểu và hạ thấp để thấy sự khác biệt.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: trivialize một vấn đề, sự trivialization của mối quan ngại.
  • Dùng để phê bình giọng điệu, không nhằm chỉ trích cá nhân.
  • Viết ví dụ của riêng bạn về các vấn đề hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trivialize'?

A.To discuss a topic in depth
B.To celebrate an achievement
C.To make something seem less important
D.To enhance the value of something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'trivialize' in a sentence.

A.He trivializes his success by downplaying his efforts.
B.She trivializes the importance of teamwork in projects.
C.They trivialize the findings of the research.
D.I will trivialize the process of learning new things.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'trivialize'?

A.Diminish
B.Emphasize
C.Amplify
D.Inaugurate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trivialize'?

A.Neglect
B.Undermine
C.Exaggerate
D.Minimize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might trivialize a serious issue?

A.Community members organize a fundraiser for a local charity.
B.A person might dismiss the effects of climate change.
C.Students discuss the importance of mental health awareness.
D.Health advocates promote the significance of vaccinations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ