LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

troubled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

troubled Ý nghĩa của Từ

  • một vấn đề hoặc khó khăn
  • nỗi lo âu hoặc khổ sở
  • gây ra vấn đề hoặc khổ sở
Illustration for this word

troubled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

troubled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrʌb.əl/
Mỹ /ˈtrʌb.əl/
Tiết
trouble

troubled Từ nguyên của Từ

trouble = 'gây rối' (trong tiếng Anh cổ throublen), từ tiếng Latinh 'turbulare' có nghĩa là 'lắc lư'. Hãy tưởng tượng một cái hồ yên tĩnh bị đá ném vào, tạo thành những gợn sóng và hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy tay nắm cửa và xoay nó, nhưng nó bị kẹt và tôi phải đẩy mạnh hơn. Tôi nghiêng người, điều chỉnh tư thế và move một chút nữa xem có chịu mở không. Những việc nhỏ này tích lại thành nỗi lo, làm tim tôi hồi hộp. Tôi hít thở sâu, đổi góc nhìn và thử lại, hy vọng mọi thứ sẽ được giải quyết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trouble là một từ tiếng Anh linh hoạt. Danh từ có thể chỉ vấn đề, khó khăn, phiền muộn; động từ có nghĩa gây rắc rối hoặc làm phiền người khác. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói 'in trouble' hoặc 'getting into trouble' khi vi phạm quy tắc hoặc gặp tình huống khó khăn, và có thể nói 'to trouble someone' để gây phiền hoặc lo lắng cho ai đó. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ throublen, liên quan đến Latin turbulare nghĩa khuấy động. Hình ảnh là mặt hồ yên ả bị khuấy động bởi một viên đá. Người học thường nhầm với cụm từ 'trouble with' hoặc dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trouble có thể là danh từ hoặc động từ.
  • - Dùng 'in trouble' hoặc 'getting into trouble' cho các vấn đề hoặc vi phạm.
  • - 'trouble with' mô tả vấn đề liên quan tới một thứ gì đó.
  • - 'to trouble someone' có nghĩa là làm phiền hoặc làm ai đó lo lắng.
  • - Trong văn bản trang trọng, hãy dùng 'problem' hoặc 'difficulty'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trouble không chỉ là vấn đề lớn mà còn có thể là phiền toái nhỏ hoặc lo lắng.
  • 'in trouble' thường liên quan đến vi phạm quy tắc hoặc tình huống khó khăn, không phải lúc nào cũng là tâm trạng.
  • 'trouble with' không phải cho mọi ngữ cảnh.
  • Tránh dịch trực tiếp sang ngôn ngữ khác mà bỏ qua sắc thái.
  • 'to trouble someone' có nghĩa làm phiền hoặc làm ai đó lo lắng; dùng đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, trouble có nhiều cụm như in trouble, getting into trouble và trouble with. Sai lầm phổ biến là dịch từng thuật ngữ một cách máy móc và quên phân biệt nguyên nhân với kết quả.

Mẹo Học

  • Ôn luyện các collocation phổ biến hàng ngày
  • Phân biệt 'in trouble', 'getting into trouble' và 'trouble with'
  • Học 'to trouble someone' có nghĩa là làm ai đó lo lắng hoặc phiền
  • So sánh với từ đồng nghĩa trung lập như 'problem' hoặc 'difficulty'
  • Sử dụng ví dụ thực tế để luyện nói
  • Chú ý giới từ theo ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'troubled' mean?

A.Happy
B.Confused
C.Bothered
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'troubled' correctly?

A.He troubled her with a thoughtful gift.
B.She was troubled by the bright sunshine.
C.The troubled student aced the exam.
D.Their troubled laughter filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'troubled'?

A.Anxious
B.Content
C.Joyful
D.Relaxed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'troubled'?

A.Calm
B.Distressed
C.Anxious
D.Perturbed
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'troubled'?

A.A student struggling with their homework assignments.
B.A chef cooking a delicious meal.
C.A family enjoying a picnic in the park.
D.A gardener tending to their flowers.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ