LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trounced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trounced Ý nghĩa của Từ

  • đánh bại một cách quyết định
  • chiến thắng áp đảo trong một cuộc thi
  • chỉ trích gay gắt
Illustration for this word

trounced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trounced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /traʊns/
Mỹ /traʊns/
Tiết
trounce

trounced Từ nguyên của Từ

(a) trounce = trounc(e), từ tiếng Anh trung cổ "trouncen" (đánh bại). (b) Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Pháp cổ "troncer" (cắt bỏ), bắt nguồn từ tiếng Latinh "truncate". (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ chiến thắng đang chém ngã kẻ thù của mình trong một cuộc đấu tay đôi, tượng trưng cho một thất bại quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

trounce có nghĩa là đánh bại ai đó một cách quyết định, thường với khoảng cách lớn, hoặc chỉ trích gay gắt ai đó. Động từ này hay được dùng trong báo cáo thể thao khi một đội thắng bằng biệt số lớn, hoặc trong lĩnh vực tin tức và tranh luận khi ai đó bị đánh bại hoặc phê bình nặng nề. Ngữ điệu mạnh mẽ và kết thúc, không phải là một chiến thắng thông thường. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ trouncen, xuất phát từ tiếng Pháp troncer và Latintruncate. Học viên cần phân biệt với beat/defeat và dùng khi kết quả rõ ràng áp đảo hoặc chỉ trích gay gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chỉ dùng khi chiến thắng rõ ràng và áp đảo.
  • - Dùng trong thể thao, tranh biện hoặc phê bình nặng.
  • - Có chủ ngữ cụ thể đi kèm như 'trounce the opponent'.
  • - Tránh dùng cho chiến thắng sát nút.
  • - So sánh với beat/defeat để nắm sự khác biệt về cường độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng trong thể thao hoặc tranh luận, không phải mọi ngữ cảnh.
  • Mang nghĩa tiêu cực: dùng cho thất bại áp đảo.
  • Có thể nghe quá gay gắt trong văn bản thông thường.
  • Không phải lúc nào cũng thay được beat/defeat.
  • Âm hưởng thô bạo có thể khó chịu cho người đọc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, trounce mang ý nghĩa thắng đậm hoặc chỉ trích nghiêm khắc. Giọng điệu mạnh hơn beat/defeat; dùng khi kết quả rõ ràng áp đảo.

Mẹo Học

  • - Nhớ rằng trounce có âm hưởng mạnh hơn beat/defeat.
  • - Dùng với đối tượng trực tiếp như 'trounce đối thủ'.
  • - Luyện tập trong ngữ cảnh thể thao hoặc tranh luận.
  • - Không dùng cho chiến thắng sát nút.
  • - So sánh với beat/defeat để nắm sắc thái cường độ.
  • - Viết câu ví dụ thực tế để ghi nhớ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ