LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opponent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opponent Ý nghĩa của Từ

  • một người cạnh tranh với người khác
  • ai đó phản đối hoặc chống lại
  • đối thủ trong cuộc thi hoặc xung đột
Illustration for this word

opponent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opponent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpəʊ.nənt/
Mỹ /əˈpoʊ.nənt/
Tiết
opponent

opponent Từ nguyên của Từ

'Đối thủ' bao gồm tiền tố 'ob-' có nghĩa là 'chống lại' và 'ponent' từ 'ponere' nghĩa là 'đặt'. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ, nó đã đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai chiến binh trong một đấu trường, một người sẵn sàng đối đầu với người kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn chân vững vàng trên mặt sân, tôi tiến một bước về phía rìa. Đối thủ cũng di chuyển, move điều chỉnh tư thế và ánh nhìn tập trung. Tôi thở sâu, chỉnh lại tư thế nắm và quay hông để giữ thăng bằng. Chúng tôi đẩy và kéo nhẹ, ai giữ được sự kiểm soát sẽ quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, opponent là từ ngữ trung lập cho người mà bạn cạnh tranh cùng. Không ám chỉ kẻ thù. Có thể dùng trong thể thao, tranh luận hoặc cuộc thi: 'đối thủ của tôi', 'đối thủ ở trận chung kết'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt đối thủ với kẻ thù; dùng từ trung lập trong văn bản formal; chọn đối thủ/đối thủ cạnh tranh khi nói về cuộc thi; kết hợp với tính từ như khó khăn hoặc công bằng; luyện tập qua thể thao, tranh luận

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đối thủ không phải lúc nào cũng là kẻ thù; đây là thuật ngữ trung lập về cạnh tranh.
  • Rival có ý nghĩa cạnh tranh lâu dài.
  • Kẻ thù ngụ ý thù địch ngoài cuộc thi.
  • Đối thủ có thể là cá nhân hoặc đội.
  • Sử dụng đối thủ ở dạng số ít/lom đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối thủ được xem như những người tham gia trung lập trong cuộc thi; tập trung vào kỹ năng và chiến lược, không phải thù hằn cá nhân.

Mẹo Học

  • So sánh đối thủ với kẻ thù và đối thủ cạnh tranh để nắm sắc thái
  • Luyện các collocations như ‘đối thủ khó khăn’
  • Kết hợp với động từ như đối mặt, đánh bại
  • Nghe bình luận thể thao để dùng tự nhiên
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm và nhấn âm
  • Đọc bài báo tranh luận để mở rộng ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'opponent'?

A.A person who supports you
B.A type of food
C.A person who disagrees with you
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'opponent' correctly?

A.He considers his best friend as his biggest opponent.
B.She always agrees with her opponents during debates.
C.The opponent and the team worked together to win the game.
D.The opponent was happy about losing the match.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opponent'?

A.Friend
B.Ally
C.Neighbor
D.Relative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'opponent'?

A.Colleague
B.Adversary
C.Supporter
D.Acquaintance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving an opponent?

A.The athletes from different teams competed against each other for the championship.
B.The coworkers had a friendly competition to see who could finish their work first.
C.The siblings always support each other in everything they do.
D.The two students worked as a team to solve the math problem.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ