truce - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tru- (xuất phát từ 'trucare' có nghĩa là 'đâm') + -ce (hậu tố chỉ trạng thái), có nghĩa là một trạng thái hòa bình. Có nguồn gốc từ 'treuga' trong tiếng Latinh → Pháp cổ 'treve' → tiếng Anh 'truce'. Hãy tưởng tượng hai hiệp sĩ đang chiến đấu đặt gươm xuống và bắt tay nhau ở giữa chiến trường, tạo ra một khoảnh khắc hòa bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lệnh ngừng bắn (truce) là một thỏa thuận tạm thời để dừng các cuộc xung đột giữa hai bên hoặc giữa các cá nhân, nhưng không đồng nghĩa với một nền hòa bình lâu dài. Nó thường là tạm thời, nhằm tạo điều kiện cho đàm phán, viện trợ nhân đạo hoặc lối đi an toàn. Trong lịch sử, các lệnh ngừng bắn được dùng để an táng người chết, trao đổi tù nhân hoặc cho dân thường sơ tán. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gọi một cuộc ngừng bắn là để chấm dứt tranh cãi và bình tĩnh nói chuyện sau.
Giải thích với người Việt học tiếng Anh: truce thường mang tính tạm thời và mang tính đàm phán hơn so với ngừng bắn được ký kết đầy đủ.
What is the meaning of the word 'truce'?
Which sentence uses the word 'truce' correctly?
Which word is most similar to 'truce'?
What is the opposite of 'truce'?
Can you think of a real-life context where a truce might be necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật