LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

truce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

truce Ý nghĩa của Từ

  • một thỏa thuận để ngừng chiến đấu
  • một khoảng dừng trong các hành động thù địch
  • một thỏa thuận hòa bình tạm thời
Illustration for this word

truce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

truce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /truːs/
Mỹ /truːs/
Tiết
truce

truce Từ nguyên của Từ

tru- (xuất phát từ 'trucare' có nghĩa là 'đâm') + -ce (hậu tố chỉ trạng thái), có nghĩa là một trạng thái hòa bình. Có nguồn gốc từ 'treuga' trong tiếng Latinh → Pháp cổ 'treve' → tiếng Anh 'truce'. Hãy tưởng tượng hai hiệp sĩ đang chiến đấu đặt gươm xuống và bắt tay nhau ở giữa chiến trường, tạo ra một khoảnh khắc hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lệnh ngừng bắn (truce) là một thỏa thuận tạm thời để dừng các cuộc xung đột giữa hai bên hoặc giữa các cá nhân, nhưng không đồng nghĩa với một nền hòa bình lâu dài. Nó thường là tạm thời, nhằm tạo điều kiện cho đàm phán, viện trợ nhân đạo hoặc lối đi an toàn. Trong lịch sử, các lệnh ngừng bắn được dùng để an táng người chết, trao đổi tù nhân hoặc cho dân thường sơ tán. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gọi một cuộc ngừng bắn là để chấm dứt tranh cãi và bình tĩnh nói chuyện sau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'truce' để chỉ một sự tạm dừng tạm thời bắn nhau, không phải hòa bình lâu dài.
  • Thường kèm theo đàm phán hoặc ngừng trợ giúp nhân đạo.
  • Có thể giữa các nước, nhóm hoặc cá nhân.
  • Có thể mang tính chính thức hoặc phi chính thức và không phải lúc nào cũng có ràng buộc pháp lý.
  • Khác với 'ceasefire', vốn thường lâu hơn và có cam kết mạnh hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một lệnh ngừng bắn là cùng với một hiệp ước hòa bình.
  • Một lệnh ngừng bắn có nghĩa là chiến sự ngừng vĩnh viễn.
  • Chỉ các quốc gia mới có thể tuyên bố ngừng bắn.
  • Ngừng bắn luôn đòi ký tên chính thức.
  • Ngừng bắn đồng nghĩa đầu hàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người Việt học tiếng Anh: truce thường mang tính tạm thời và mang tính đàm phán hơn so với ngừng bắn được ký kết đầy đủ.

Mẹo Học

  • So sánh ngừng bắn với ngừng bắn vành đai hòa bình lâu dài để nhận ra sắc thái.
  • Luyện ở cả bối cảnh trang trọng và phi trang trọng.
  • Học các collocation phổ biến (tuyên bố ngừng bắn, tuân thủ ngừng bắn).
  • Đọc ví dụ lịch sử để đa dạng hóa cách dùng.
  • Chú ý thì và vai trò danh từ.
  • Thực hành với tin tức, lịch sử và tác phẩm giả tưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'truce'?

A.Battlefield
B.Agreement
C.Celebration
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'truce' correctly?

A.The truce ended the battle.
B.Let's celebrate with a truce today.
C.There was confusion after the truce was announced.
D.The truce between the two countries led to further conflict.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'truce'?

A.Ceasefire
B.Fight
C.Attack
D.War
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'truce'?

A.Conflict
B.Agreement
C.Negotiation
D.Mediation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a truce might be necessary?

A.A wedding reception
B.A business negotiation
C.A birthday party
D.A family picnic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ