LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

truncated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

truncated Ý nghĩa của Từ

  • rút ngắn bằng cách cắt
  • giảm chiều dài của một cái gì đó
  • cắt ngắn
Illustration for this word

truncated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

truncated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trʌnkeɪt/
Mỹ /trʌnkeɪt/
Tiết
truncate

truncated Từ nguyên của Từ

truncate = trunco (tiếng Latin 'cắt bỏ') + -ate (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây bị cắt ngắn lại, những cành của nó bị giảm bớt, giống như hành động cắt ngắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"truncate" có nghĩa là làm ngắn đi bằng cách cắt bớt một phần, hoặc giảm chiều dài hoặc thời lượng của một món đồ. Dùng cho văn bản, dữ liệu, thời gian hoặc vật thể. Trong tin học, truncate thường có nghĩa loại bỏ ký tự hoặc chữ số để phù hợp với giới hạn chiều dài, thay vì xóa hoàn toàn đối tượng. Nguồn gốc từ Latinh trunco (cắt) thông qua -ate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) truncate = rút ngắn bằng cách cắt bỏ một phần, 2) không giống xóa, 3) phổ biến với văn bản, dữ liệu, thời gian, 4) ngữ cảnh kỹ thuật, 5) trái ngược với kéo dài, 6) nhằm tuân thủ giới hạn độ dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Truncate có nghĩa là xóa toàn bộ mục.
  • Nó chỉ áp dụng cho văn bản, không phải cho số hoặc thời gian.
  • Truncate luôn làm ngắn với một phần cố định.
  • Truncate và trim là giống nhau.
  • Truncate chỉ loại bỏ phần cuối của một chuỗi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ truncate là chỉ đơn giản cắt bỏ, bỏ đi phần cuối; thực tế, nó có thể áp dụng cho chuỗi để đáp ứng giới hạn độ dài mà không xóa hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocations phổ biến: truncate một file, truncate một bảng, truncate một chuỗi.
  • So sánh truncate với shorten và trim để nắm sắc thái.
  • Hình dung cắt tỉa hàng rào thay vì xóa toàn bộ.
  • Luyện tập với ví dụ văn bản và dữ liệu để thấy giới hạn độ dài ở đâu áp dụng.
  • So sánh với extend/lengthen và delete.
  • Sử dụng ngữ cảnh cơ sở dữ liệu và lập trình để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'truncated' mean?

A.To shorten
B.To create
C.To compile
D.To increase
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'truncated' correctly?

A.He decided to truncated his vacation plans to travel more.
B.She truncated the party to celebrate for longer.
C.The document was truncated to include only key information.
D.The artist's mural was truncated to fit the smaller wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'truncated'?

A.Shortened
B.Expanded
C.Completed
D.Extended
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'truncated'?

A.Minified
B.Reduced
C.Enlarged
D.Interrupted
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where the concept of truncation applies?

A.I added more pages to my report for clarity.
B.The presentation was very detailed and long.
C.The summary was too brief and omitted essential details.
D.We had to reduce the number of speakers to fit the schedule.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ