turning - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
turn = 'khiến quay' (từ tiếng Anh cổ 'turnian', có nghĩa là quay). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe quay một cách mềm mại, thể hiện sự chuyển động và thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt bàn tay lên vô-lăng và xoay nhẹ một chút. Xe đổi làn, gió thổi qua cửa sổ và mọi thứ đổi hướng. Tôi nén sức, điều chỉnh cổ tay và giữ thăng bằng để vẫn kiểm soát được dù mọi thứ xung quanh đang dịch chuyển. Cú quẹo nhỏ ấy mở đường cho tôi chuyển ý nghĩ, đổi chủ đề, và quay hướng ngày hôm nay.
Turn là động từ diễn đạt quay quanh một trục, đổi hướng hoặc di chuyển theo một cách được chỉ định. Trong tiếng Anh phổ thông, nó thường đi kèm với vật thể hoặc hướng: turn the wheel, turn a page, turn a corner, turn left, turn sharply, hoặc turn slowly. Bạn có thể mô tả một thiết bị làm cho thứ gì đó quay bằng cách nói nó turns; để mô tả sự thay đổi kế hoạch hoặc tâm trạng, có thể nói mọi thứ đã turned hoặc kế hoạch đã turn into một hình thức khác. Nhiều động từ ghép với turn mang sắc thái khác nhau: turn around, turn down, turn up, turn over. Thành ngữ như turn of events hoặc turn your back cho thấy cách dùng ẩn dụ. Gợi ý giảng dạy nhấn mạnh collocations và giới từ, như turn to ai đó để được giúp đỡ hoặc turn into một hình thức khác.
Đối với người Việt, turn có nghĩa cả quay vật lý và chuyển hướng; cần chú ý giới từ và cụm động từ để hiểu đầy đủ ý.
What is the meaning of the word 'turning'?
In which sentence is 'turning' used correctly?
Which word is a synonym of 'turning'?
What is the opposite of 'turning'?
How is 'turning' applied in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật