LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turning - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turning Ý nghĩa của Từ

  • xoay quanh một trục
  • thay đổi hướng hoặc vị trí
  • di chuyển theo một hướng hoặc cách nhất định
Illustration for this word

turning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɜːn/
Mỹ /tɜrn/
Tiết
turn

turning Từ nguyên của Từ

turn = 'khiến quay' (từ tiếng Anh cổ 'turnian', có nghĩa là quay). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe quay một cách mềm mại, thể hiện sự chuyển động và thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt bàn tay lên vô-lăng và xoay nhẹ một chút. Xe đổi làn, gió thổi qua cửa sổ và mọi thứ đổi hướng. Tôi nén sức, điều chỉnh cổ tay và giữ thăng bằng để vẫn kiểm soát được dù mọi thứ xung quanh đang dịch chuyển. Cú quẹo nhỏ ấy mở đường cho tôi chuyển ý nghĩ, đổi chủ đề, và quay hướng ngày hôm nay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Turn là động từ diễn đạt quay quanh một trục, đổi hướng hoặc di chuyển theo một cách được chỉ định. Trong tiếng Anh phổ thông, nó thường đi kèm với vật thể hoặc hướng: turn the wheel, turn a page, turn a corner, turn left, turn sharply, hoặc turn slowly. Bạn có thể mô tả một thiết bị làm cho thứ gì đó quay bằng cách nói nó turns; để mô tả sự thay đổi kế hoạch hoặc tâm trạng, có thể nói mọi thứ đã turned hoặc kế hoạch đã turn into một hình thức khác. Nhiều động từ ghép với turn mang sắc thái khác nhau: turn around, turn down, turn up, turn over. Thành ngữ như turn of events hoặc turn your back cho thấy cách dùng ẩn dụ. Gợi ý giảng dạy nhấn mạnh collocations và giới từ, như turn to ai đó để được giúp đỡ hoặc turn into một hình thức khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Turn luôn ám chỉ chuyển động quanh một trục hoặc hướng tới một hướng mới. Dùng với đối tượng cụ thể: turn the wheel, turn a page. Lưu ý with phrasal verbs: turn on/off, turn up/down, turn around. Dùng métaphoric nhiều: turn of events, turn your back. Phân biệt với return; chú ý giới từ to, into và around để diễn đạt nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Turn không phải lúc nào cũng có nghĩa quay toàn bộ vòng; có thể là quay partial hoặc đổi hướng.
  • rotate không phải lúc nào cũng có thể thay thế turn trong mọi ngữ cảnh; rotate mô tả quay cơ học, turn mô tả đổi hướng hoặc thay đổi trạng thái.
  • Thay đổi kế hoạch bằng turn không phải là trở lại kế hoạch ban đầu.
  • Các động từ ghép với turn có ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh (turn down vs turn up, turn around vs turn over).
  • Turn và twist không phải đồng nghĩa; turn trước hết là hướng/movement, twist là xoắn hoặc uốn cong.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, turn có nghĩa cả quay vật lý và chuyển hướng; cần chú ý giới từ và cụm động từ để hiểu đầy đủ ý.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations phổ biến với turn.
  • Phân biệt quay vật lý và thay đổi kế hoạch/trạng thái.
  • Ghi nhớ các động từ ghép và ý nghĩa của chúng.
  • Dùng hình ảnh hoặc cử chỉ để biểu thị quay.
  • So sánh turn với rotate và twist để nắm sắc thái.
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn với turn ở nhiều ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'turning'?

A.Causing something to rotate
B.Walking quickly
C.Singing loudly
D.Eating breakfast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'turning' used correctly?

A.He was jumping in the turning contest.
B.She was turning the pages of the book.
C.I went turning in the park.
D.They were cooking a turning dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'turning'?

A.Sleeping
B.Flying
C.Spinning
D.Talking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'turning'?

A.Still
B.Running
C.Talking
D.Reading
Bước 5: Thành thạo

How is 'turning' applied in a real-world situation?

A.Learning about turning in a class
B.Singing a turning song
C.Dancing in a turning competition
D.Turning the steering wheel while driving

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help to find a bus stop

Asking for Help

2025.12.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help at the Station

Asking for Help

2025.12.07 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ