LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turret - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turret Ý nghĩa của Từ

  • một tháp nhỏ trên một tòa nhà, đặc biệt để phòng thủ
  • cấu trúc quay trên xe tăng hoặc tàu chứa vũ khí
Illustration for this word

turret Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turret Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʌr.ɪt/
Mỹ /ˈtɜr.ɪt/
Tiết
turret

turret Từ nguyên của Từ

turret = 'tháp nhỏ'; từ tiếng Pháp cổ 'turrete' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tháp nhỏ nhô lên trên bức tường lâu đài, mang lại sự phòng thủ trong khi chứa các cung thủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Turret có hai nghĩa: một là một tháp nhỏ trên công trình để bảo vệ và quan sát, hai là một khung xoay trên xe tăng hoặc tàu chiến chứa vũ khí và có thể quay để ngắm bắn. Trong các lâu đài, turret thường cao và cung cấp tầm nhìn và phòng thủ; trên xe quân sự, turret là nền tảng vũ khí có thể quay để bắn. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn hai nghĩa. Hiểu hai nghĩa giúp mô tả kiến trúc và thuật ngữ quân sự một cách chuẩn xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng turret có hai nghĩa chính.
  • Trong bối cảnh lâu đài, dùng turret cho tháp phòng thủ.
  • Trong bối cảnh quân sự, turret là nền tảng vũ khí quay.
  • Tránh gọi một tòa tháp không có vũ khí là turret.
  • Ghi chú các kết cấu đi kèm như turret gun hoặc rotating turret.
  • Luyện tập với văn bản lịch sử và tin quân sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • turret chỉ là một tòa tháp cổ
  • turret là nền tảng vũ khí trên xe tăng
  • Tất cả các tháp đều là turret
  • turret chỉ có trong lâu đài
  • Cách phát âm luôn như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về hai nghĩa của turret

Mẹo Học

  • Liên kết mô tả lâu đài với bối cảnh xe tăng hoặc tàu chiến.
  • Học các cụm từ như turret gun và rotating turret.
  • Viết hai đoạn ngắn: một về kiến trúc, một về công nghệ quân sự.
  • Đọc văn bản lịch sử và báo cáo quân sự hiện đại để nghe cả hai nghĩa.
  • Phát âm turret rõ và phân biệt ngữ cảnh.
  • Dùng turrets số nhiều khi nói về nhiều ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'turret'?

A.Building
B.Vehicle
C.River
D.A small tower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'turret' used correctly?

A.The castle had a large turret on top.
B.He sailed down the turret.
C.She drove a turret to work.
D.The turret ran out of fuel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'turret'?

A.Dungeon
B.Peak
C.Road
D.Block
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of a 'turret'?

A.Valley
B.Plain
C.Basement
D.Mansion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see a 'turret'?

A.Office
B.Medieval castle
C.School bus
D.Sports stadium

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ