LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twinkling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twinkling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtwɪŋ.klɪŋ/
Mỹ /ˈtwɪŋ.klɪŋ/
Tiết
twinkling

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'twinkling'?

A.Flickering or shining with a gleam
D.Moving quickly from one place to another
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'twinkling' correctly?

A.The stars were twinkling in the night sky.
B.He is twinkling on the basketball court every day.
C.She looked at him with a twinkling anger.
D.The sound of the music is twinkling through the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'twinkling'?

A.Glowing
B.Fading
C.Dimming
D.Withering
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'twinkling'?

A.Dull
B.Shiny
C.Bright
D.Sparkling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves 'twinkling'?

A.The tiny lights in the sky reminded her of a happy childhood memory.
B.She admired the bright lights of the concert from her seat.
C.The room was filled with a dull atmosphere as everyone sat quietly.
D.After the rain, the streets glimmered with puddles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ