typically - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc cơ bản là type (nguồn gốc từ Hy Lạp typos); hậu tố -ical cho tính từ, -ly cho trạng từ. Lịch sử hình thành: từ Hy Lạp typos → La tinh typus → Pháp cổ type → tiếng Anh là typical; trạng từ typically được hình thành từ tính từ bằng hậu tố -ly. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khuôn mẫu luôn in ra cùng một hình dạng; đó là type; typical là điển hình của loại đó, typically có nghĩa là theo cách thông thường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch người lên ghế một chút, tựa lưng về sau và đặt hai bàn tay lên bàn. Khi tôi điều chỉnh, nhiệm vụ dần hiện ra trong đầu và có một nhịp điệu quen thuộc mà tôi thường theo. Cảm giác như đang lái một chiếc thuyền nhỏ: quay đều, giữ hướng và thay đổi khi gió đổi. Trong đời sống thực, với những việc phổ biến, tôi bắt đầu bằng một động tác, tiếp tục điều chỉnh và để kết quả dẫn đường.
Typically được dùng để diễn đạt điều thường xảy ra hoặc đúng ở một hoàn cảnh nhất định. Nó cho thấy một đặc điểm điển hình của một loại, chứ không phải sự thật tuyệt đối. Ví dụ: Typically, the train runs on time có thể được diễn đạt bằng Thông thường, tàu chạy đúng giờ. Trong viết formal: Typically, các nước có đầu tư cao hơn sẽ có nhiều đổi mới. Typically thường đứng trước tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh một khuôn mẫu chung; lưu ý nó biểu thị xu hướng, không phải một đảm bảo. Hãy tập luyện với nhiều câu ví dụ để tự nhiên hơn.
Đối với người học tiếng Việt, typically chỉ một xu hướng chung. Nó thường đứng trước tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề. Lưu ý không nhầm với usually hay generally và đặt từ đúng vị trí trong câu.
What is the meaning of the word 'typically'?
Which sentence uses 'typically' correctly?
Which word is most similar to 'typically'?
What is the opposite of 'typically'?
Can you think of a real-life context where 'typically' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật