hướng dẫn phát âm bạo chúa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'tyr' (Hy Lạp) + 'ant' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'tyrannos' sang tiếng Latin 'tyrannus', tiếng Pháp cổ 'tyran' và cuối cùng là tiếng Anh 'tyrant'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà cai trị tàn bạo ngồi trên ngai vàng, xung quanh là những thần dân sợ hãi, biểu tượng cho quyền lực tuyệt đối và sự tàn nhẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtyrant là danh từ chỉ một người nắm quyền lực một cách tàn ác và áp bức. Trong tiếng Anh, từ này dùng cho cả các nhà lãnh đạo lịch sử lẫn những người áp đảo người khác một cách độc đoán. Từ này mang sắc thái phê phán mạnh mẽ và nhấn mạnh sự lạm dụng quyền lực, không phải chỉ sự nghiêm khắc. Trong tiếng Việt phổ biến là 'bạo chúa' hoặc 'độc tài'. Cẩn thận rằng tyrant nhấn mạnh cá nhân, khác với từ tyranny (sự áp bức một chế độ).
Tyrant là một nhãn khá tiêu cực liên quan đến lạm dụng quyền lực cá nhân. Người học nên phân biệt tyrant với tyranny (sự áp bức của hệ thống) và tyrannical (tính từ). Tránh gán nhãn tiran cho mọi sếp nghiêm khắc; chú ý đến sắc thái khi dùng ở ngữ cảnh ẩn dụ.
What does the word 'tyrant' mean?
Select the correct usage of 'tyrant' in a sentence.
Which word is most similar to 'tyrant'?
What is the opposite of 'tyrant'?
Can you think of a real-life scenario where a tyrant ruled?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật