umbrella - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: umbra = bóng tối + -ella = nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nơi trú ẩn nhỏ tạo bóng cho bạn, giữ cho bạn khô ráo và mát mẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy chiếc ô từ túi và pull nó ra. Cán gậy dựng lên, khung xương mở ra dưới gió. Tôi điều chỉnh góc để che mưa cho khuôn mặt. Đi bộ, một tay nắm chặt, bước đi chậm lại, chiếc ô ở trên đầu bảo vệ tôi.
Ô dù là một tán che che di động trên một cán, giúp bạn tránh ướt khi mưa và che nắng khi trời oi bức. Nó thường mở hoặc gấp lại bằng một cơ chế đơn giản, và mọi người mang theo khi dự báo mưa hoặc nắng mạnh. Ngoài nghĩa đen, umbrella còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một thuật ngữ tổng quát bao phủ nhiều ý tưởng, nhóm người hoặc dịch vụ dưới một phạm vi lớn hơn. Hình ảnh trí nhớ là một mái che nhỏ trên đầu, che mưa; về nghĩa bóng, nó có thể bao trùm nhiều dự án hoặc tổ chức dưới một cái ô duy nhất.
Người Việt thường dùng ô dù cho nghĩa đen; các nghĩa bóng như thuật ngữ ô dù hoặc tổ chức ô dù ít được luyện tập.
In which sentence is 'umbrella' used correctly?
Which word is a synonym of 'umbrella'?
What is the opposite of 'umbrella'?
In what real-life situation would you use an umbrella?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật