LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

umbrella - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

umbrella Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc nắng.
  • Một thuật ngữ ẩn dụ cho một lớp bảo vệ hoặc tổ chức.
Illustration for this word

umbrella Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

umbrella Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌmˈbrɛlə/
Mỹ /ʌmˈbrɛlə/
Tiết
umbrella

umbrella Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: umbra = bóng tối + -ella = nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nơi trú ẩn nhỏ tạo bóng cho bạn, giữ cho bạn khô ráo và mát mẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy chiếc ô từ túi và pull nó ra. Cán gậy dựng lên, khung xương mở ra dưới gió. Tôi điều chỉnh góc để che mưa cho khuôn mặt. Đi bộ, một tay nắm chặt, bước đi chậm lại, chiếc ô ở trên đầu bảo vệ tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ô dù là một tán che che di động trên một cán, giúp bạn tránh ướt khi mưa và che nắng khi trời oi bức. Nó thường mở hoặc gấp lại bằng một cơ chế đơn giản, và mọi người mang theo khi dự báo mưa hoặc nắng mạnh. Ngoài nghĩa đen, umbrella còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một thuật ngữ tổng quát bao phủ nhiều ý tưởng, nhóm người hoặc dịch vụ dưới một phạm vi lớn hơn. Hình ảnh trí nhớ là một mái che nhỏ trên đầu, che mưa; về nghĩa bóng, nó có thể bao trùm nhiều dự án hoặc tổ chức dưới một cái ô duy nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng ô dù để ở ẩm khi trời mưa hoặc để được che bóng khi nắng.
  • Nhớ rằng umbrella cũng có nghĩa là một thuật ngữ bao quát.
  • Thực hành phát âm: ơm-bre-lla.
  • Chọn mẫu ô dù bền cho ngày gió.
  • Khi mượn, nói: 'Cho mình mượn một ô dù được không?'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ô dù chỉ được dùng khi trời mưa.
  • Ý nghĩa ẩn dụ đôi khi bị bỏ qua trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nhầm lẫn với các vật che chắn khác như mái che.
  • Dạng số nhiều thường viết là umbrellas, không phải umbrella s.
  • Nhiều người cho rằng đó là phụ kiện thời trang thay vì công cụ thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng ô dù cho nghĩa đen; các nghĩa bóng như thuật ngữ ô dù hoặc tổ chức ô dù ít được luyện tập.

Mẹo Học

  • Học cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện nghe—nói với các câu hàng ngày có umbrella.
  • Chú ý từ vựng liên quan mưa, nắng và thuật ngữ tổng quát.
  • Ghi âm phát âm umbrella để tự kiểm tra.
  • So sánh umbrella với các vật che chắn khác trong câu.
  • Tạo 2 tình huống ngắn mỗi ngày bằng cách dùng umbrella ở các nghĩa khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'umbrella'?

A.A type of fruit
B.A covering for protection from rain or sun
C.A musical instrument
D.A mode of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'umbrella' used correctly?

A.He used an umbrella to shield himself from the rain.
B.She ate an umbrella for breakfast.
C.The cat played with an umbrella.
D.I rode my umbrella to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'umbrella'?

A.Hat
B.Coat
C.Socks
D.Gloves
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'umbrella'?

A.Rain
B.Sun
C.Drought
D.Snow
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use an umbrella?

A.Walking in the rain
B.Playing basketball
C.Cooking a meal
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Weather

Daily Greetings

2026.02.21 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ