LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unbridled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unbridled Ý nghĩa của Từ

  • không bị kiểm soát
  • hoang dã
  • quá mức
Illustration for this word

unbridled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unbridled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈbraɪ.dəlld/
Mỹ /ʌnˈbraɪ.dəld/
Tiết
unbridled

unbridled Từ nguyên của Từ

un- (không) + bridle (kiểm soát) đến từ tiếng Anh cổ 'bridelan', có nghĩa là kiểm soát hoặc cương. Thuật ngữ này xuất phát từ ý tưởng một con ngựa không bị ràng buộc. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang chạy tự do trên cánh đồng rộng, biểu trưng cho tự do và sự hoang dã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unbridled là tính từ mang nghĩa không bị kiềm chế, hoang dã, quá mức, thường gắn với năng lượng mạnh mẽ hoặc hành vi mất kiểm soát. Nó có thể áp dụng cho cảm xúc, sự nhiệt tình, tham vọng hoặc impulso. Trong tiếng Anh, từ này nhấn mạnh mức độ cao và đôi khi mang sắc thái tích cực (niềm đam mê) hoặc tiêu cực (sự mất kiểm soát). Nguồn gốc từ tiền tố un- (không) và bridled (đeo quai cương); hình ảnh một con ngựa không bị cương đai chạy tự do. Khi dùng, cân nhắc mức độ và tình huống để chọn ngữ điệu phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm với reckless. Dùng với danh từ như nhiệt tình, đam mê hoặc tham vọng. Lưu ý giọng điệu: tích cực với sự nhiệt huyết mạnh mẽ, tiêu cực nếu gợi ý nguy hiểm. Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng. Ghép với động từ thể hiện cường độ. Kiểm tra ngữ cảnh để điều chỉnh mức nhấn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa tích cực.
  • Có nghĩa là phạm vi vô hạn.
  • Chỉ mô tả con người, không mô tả sự vật hoặc sự kiện.
  • Giống như wild hoặc rampant không có sắc thái.
  • Chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng unbridled có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; chú ý các collocazioni.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: unbridled enthusiasm, unbridled passion
  • So sánh với các 표현 kiềm chế để nhận biết sắc thái
  • Chú ý mức độ trang trọng trong câu
  • Kết hợp với danh từ mang tính cường độ
  • Luyện tập trong bối cảnh tích cực và tiêu cực
  • Kiểm tra ngữ cảnh để điều chỉnh nhấn mạnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unbridled' mean?

A.Restrained or controlled
B.Carefully planned
C.Not restrained or controlled
D.Completely organized
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'unbridled'.

A.He kept his unbridled dog on a leash.
B.Her unbridled enthusiasm for the project was inspiring.
C.The unbridled horse was calm and gentle.
D.She expressed unbridled concern during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unbridled'?

A.Restrained
B.Uncontrolled
C.Measured
D.Sensible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unbridled'?

A.Fluctuating
B.Wild
C.Constrained
D.Passionate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might show unbridled emotions?

A.A person calmly discussing their feelings in therapy
B.A child crying uncontrollably at a birthday party
C.Someone deciding to keep their excitement hidden
D.A group of friends discussing their plans quietly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ