unbridled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- (không) + bridle (kiểm soát) đến từ tiếng Anh cổ 'bridelan', có nghĩa là kiểm soát hoặc cương. Thuật ngữ này xuất phát từ ý tưởng một con ngựa không bị ràng buộc. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang chạy tự do trên cánh đồng rộng, biểu trưng cho tự do và sự hoang dã.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnbridled là tính từ mang nghĩa không bị kiềm chế, hoang dã, quá mức, thường gắn với năng lượng mạnh mẽ hoặc hành vi mất kiểm soát. Nó có thể áp dụng cho cảm xúc, sự nhiệt tình, tham vọng hoặc impulso. Trong tiếng Anh, từ này nhấn mạnh mức độ cao và đôi khi mang sắc thái tích cực (niềm đam mê) hoặc tiêu cực (sự mất kiểm soát). Nguồn gốc từ tiền tố un- (không) và bridled (đeo quai cương); hình ảnh một con ngựa không bị cương đai chạy tự do. Khi dùng, cân nhắc mức độ và tình huống để chọn ngữ điệu phù hợp.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng unbridled có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; chú ý các collocazioni.
What does 'unbridled' mean?
Choose the correctly used sentence with 'unbridled'.
Which word is most similar to 'unbridled'?
What is the opposite of 'unbridled'?
Can you think of a real-life scenario where someone might show unbridled emotions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật