LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uncanny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncanny Ý nghĩa của Từ

  • kỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo cách gây lo lắng
  • không quen thuộc một cách khó chịu
  • rất tốt hoặc ấn tượng
Illustration for this word

uncanny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncanny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkæni/
Mỹ /ʌnˈkæni/
Tiết
uncanny

uncanny Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- = không, canny = hiểu biết, khéo léo; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Scotland (uncanny) → tiếng Anh; Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một người cảm thấy lo lắng trong một căn phòng kỳ lạ có vẻ quen thuộc nhưng khó chịu, giống như hình ảnh bị biến dạng trong gương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Uncanny trong tiếng Việt có nghĩa là kỳ lạ, bí ẩn và thường gây cảm giác bất an. Nó có thể mô tả một sự kiện, bầu không khí hoặc khả năng của một người dường như siêu nhiên nhưng vẫn có thể được giải thích hợp lý. Thường gắn với những sự trùng hợp bất thường hoặc một sự nhận thức về độ chính xác đáng kinh ngạc khiến ta vừa thấy quen vừa thấy sai lệch. Từ này có sắc thái mạnh hơn so với chỉ đơn giản là kỳ quặc, và có thể mang đến bất ngờ, lo âu hoặc ngưỡng mộ. Trong dùng hàng ngày nên cân nhắc khi dùng uncanny, thay bằng từ phù hợp như lạ hoặc rùng rợn tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng uncanny cho những điều khiến bạn cảm thấy bất an, gần như siêu nhiên.
  • Có thể mô tả sự kiện, bầu không khí hoặc khả năng của một người dường như rất chính xác.
  • Tránh dùng cho những hiện tượng bình thường; dành cho ấn tượng mạnh hơn.
  • Thường đi kèm với trạng từ uncannily.
  • Xem ngữ cảnh để biết nên nhấn vào sự rợn người hay ngưỡng mộ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là gì đó siêu nhiên.
  • Chỉ mô tả những thứ đáng sợ, không phải những thứ kỳ quặc bình thường.
  • Có thể hoán đổi uncanny với kỳ quặc ở mọi ngữ cảnh.
  • ngụ ý bạn đã biết trước lời giải thích.
  • Không mô tả được khả năng của một người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, uncanny thường gắn với cảm giác bất an và kỳ lạ, có thể khó phân biệt với từ kỳ quặc đơn thuần. Cần chú ý ngữ cảnh và mức độ căng thẳng của câu.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng uncanny mang nghĩa nhiều hơn là kỳ quặc; nó thường mang cảm giác bất an khó quên.
  • Dùng uncannily để diễn đạt cách làm việc gì đó với độ chính xác gần như siêu nhiên.
  • Hữu ích trong phê bình, mô tả bầu không khí hoặc tài năng.
  • Phân biệt uncanny với kỳ quặc bằng cách đánh giá mức độ cảm xúc.
  • Luyện tập với cảnh, nhân vật hoặc sự trùng hợp.
  • Trong nghệ thuật, uncanny đôi khi mang nghĩa tích cực tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uncanny'?

A.Strange
B.Happy
C.Fast
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'uncanny' correctly?

A.The cat made an uncanny jump.
B.She was joyful about the uncanny news.
C.He was slow due to the uncanny delay.
D.The uncanny dog was large.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'uncanny'.

A.Bizarre
B.Ordinary
C.Friendly
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'uncanny'.

A.Mysterious
B.Familiar
C.Unexpected
D.Weird
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'uncanny'?

A.Playing with a puppy
B.Eating your favorite meal
C.Walking in the park on a sunny day
D.Seeing a ghostly figure in your house

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ