LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uncouth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncouth Ý nghĩa của Từ

  • thiếu lễ phép và sự tinh tế
  • vụng về hoặc lúng túng trong hành vi
  • kì lạ hoặc không quen thuộc
Illustration for this word

uncouth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncouth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkuːθ/
Mỹ /ʌnˈkuθ/
Tiết
uncouth

uncouth Từ nguyên của Từ

Un- (không) + couth (văn minh) từ tiếng Anh cổ 'cūð', có nghĩa là quen thuộc. Tưởng tượng một người tại bữa tiệc sang trọng, vụng về làm đổ thức ăn, minh họa sự thiếu tinh tế của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Uncouth mô tả hành vi thô lỗ, thiếu tinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội đòi hỏi phép tắc và sự tinh tế. Nó có thể chỉ đến lời nói thô tục, cách cư xử trên bàn ăn vụng về hoặc các cử chỉ gượng gạo không phù hợp với môi trường lịch sự. Từ này mang hàm ý bất thường hoặc cảm giác không thuộc về chuẩn mực xã hội thông thường. Nguồn gốc từ tiền tố un- (không) và couth (lịch thiệp) nhấn mạnh sự thiếu văn hóa hoặc sự tinh tế xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Uncouth là một tính từ, không phải danh từ.
  • Sử dụng nó để mô tả hành vi, không phải người.
  • Kết hợp với danh từ như behavior hoặc manners (uncouth behavior, uncouth manners).
  • Giai điệu thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
  • Không phải mọi sự thô lỗ đều được gọi là uncouth; ngữ cảnh quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả chỉ con người, không phải hành vi.
  • Nó có nghĩa như thô lỗ hay thô tục trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng trong ngôn ngữ hàng ngày mà không nghe cổ điển.
  • Nó mô tả tính cách chứ không phải hành vi cụ thể.
  • Nó ám chỉ vẻ ngoài hơn là hành vi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, các từ tương đương như thô lỗ, vô học hoặc thiếu lịch sự mang sắc thái khác nhau. Người học cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như uncouth behavior.
  • Kết hợp với danh từ như behavior hoặc manners.
  • Chú ý giọng điệu trang trọng hoặc cổ điển trong văn bản.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như rude, crude để nắm sắc thái.
  • Luyện tập mô tả cảnh, không mô tả người.
  • Đọc ví dụ văn học để cảm nhận nhịp điệu của từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uncouth'?

A.Happy
B.Tall
C.Rough
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'uncouth' correctly?

A.The uncouth man spoke with refined manners.
B.He always sang uncouth songs.
C.She was an uncouth puppy.
D.Uncouthly, she danced in the ballroom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'uncouth'?

A.Sophisticated
B.Awkward
C.Polite
D.Brilliant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'uncouth'?

A.Harsh
B.Loud
C.Graceful
D.Strange
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone be considered 'uncouth'?

A.Walking calmly in a library
B.Speaking eloquently in a job interview
C.Attending a fancy dinner party and eating with their hands
D.Volunteering at a charity event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ