undergraduates - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
under- = dưới + graduate = người đã tốt nghiệp. Xuất xứ: Latin → Tiếng Anh Trung Cổ. Hãy tưởng tượng một sinh viên đứng dưới tòa nhà vĩ đại của một trường đại học, nỗ lực vươn lên để đạt được tấm bằng của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa ký túc xá và bước vào nhịp sống của khuôn viên. Tôi move giữa các lớp, xem lịch và điều chỉnh nhịp bước để từ nói chuyện chuyển sang tập trung. Tôi chỉnh lại balô, nhìn bảng thông báo và cảm nhận mình đang tự chọn con đường như một sinh viên đại cử nhân. Khi đêm xuống, nhịp điệu của bài giảng và thực hành khiến tôi thấy mình đang ở trên con đường của người học bậc đại học.
Undergraduate là thuật ngữ chỉ một sinh viên đại học đang theo học bằng cử nhân. Thuật ngữ này phân biệt với graduate và các cấp học cao hơn. Sinh viên undergraduate thường theo một chương trình gồm các môn bắt buộc và tự chọn, tham gia hoạt động ngoại khóa và có thể sống tại ký túc xá. Bạn có thể nói 'tôi là một undergraduate tại trường X' hoặc 'chương trình undergraduate'.
Đối với người Việt, undergraduate là sinh viên đại học đang theo học bằng cử nhân, chưa tốt nghiệp. Có thể bị nhầm với graduate hoặc với cấp học cao hơn; nhấn mạnh trạng thái chứ không phải năm học.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật