LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undergraduates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undergraduates Ý nghĩa của Từ

  • một sinh viên đang theo đuổi bằng cử nhân
  • một sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
  • một cá nhân đăng ký vào chương trình đại học
Illustration for this word

undergraduates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undergraduates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈɡrædʒʊət/
Mỹ /ˌʌndərˈɡrædʒuət/
Tiết
undergraduate

undergraduates Từ nguyên của Từ

under- = dưới + graduate = người đã tốt nghiệp. Xuất xứ: Latin → Tiếng Anh Trung Cổ. Hãy tưởng tượng một sinh viên đứng dưới tòa nhà vĩ đại của một trường đại học, nỗ lực vươn lên để đạt được tấm bằng của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa ký túc xá và bước vào nhịp sống của khuôn viên. Tôi move giữa các lớp, xem lịch và điều chỉnh nhịp bước để từ nói chuyện chuyển sang tập trung. Tôi chỉnh lại balô, nhìn bảng thông báo và cảm nhận mình đang tự chọn con đường như một sinh viên đại cử nhân. Khi đêm xuống, nhịp điệu của bài giảng và thực hành khiến tôi thấy mình đang ở trên con đường của người học bậc đại học.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Undergraduate là thuật ngữ chỉ một sinh viên đại học đang theo học bằng cử nhân. Thuật ngữ này phân biệt với graduate và các cấp học cao hơn. Sinh viên undergraduate thường theo một chương trình gồm các môn bắt buộc và tự chọn, tham gia hoạt động ngoại khóa và có thể sống tại ký túc xá. Bạn có thể nói 'tôi là một undergraduate tại trường X' hoặc 'chương trình undergraduate'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Undergraduate là thuật ngữ chi một sinh viên đại học đang theo học bằng cử nhân, không phải năm nào của học. 2) Phân biệt rõ với graduate. 3) Không nhầm làm mất năm nhận. 4) Trong văn bản chính thức, dùng sinh viên đại học / chương trình đai học. 5) Cụm từ thông dụng: chương trình đồng tại, nghiên cứu đại học, chi phí học. 6) undergrad thường là thô lộn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ undergraduate chỉ dành cho năm đầu mà không nhận ra nó áp dụng cho mọi năm trước khi tốt nghiệp.
  • Nhầm lẫn giữa undergraduate và high school.
  • Cho rằng undergraduate bằng với graduate.
  • Cho rằng sinh viên undergraduate luôn sống trên ký túc xá.
  • Dùng undergrad trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, undergraduate là sinh viên đại học đang theo học bằng cử nhân, chưa tốt nghiệp. Có thể bị nhầm với graduate hoặc với cấp học cao hơn; nhấn mạnh trạng thái chứ không phải năm học.

Mẹo Học

  • 1) Undergraduate là thốt ngữ chi một sinh viên đại học đang theo học bằng cử nhân.
  • 2) Phân biệt rõ với graduate.
  • 3) Tránh nhầm lẫn với học sinh trung học.
  • 4) Trong văn bản chính thức, dùng sinh viên đại học hoặc chương trình đại học.
  • 5) Cụm từ thường gặp: chương trình đại học, nghiên cứu đại học.
  • 6) undergrad là thuật ngữ nói chuyện, nên dùng khi giao tiếp.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ