LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underlie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underlie Ý nghĩa của Từ

  • đứng làm cơ sở hoặc hỗ trợ cho cái gì đó
  • nằm dưới hoặc bên dưới
  • cung cấp lý do hoặc nguyên nhân cơ bản
Illustration for this word

underlie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underlie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈlaɪ/
Mỹ /ˌʌndərˈlaɪ/
Tiết
underlie

underlie Từ nguyên của Từ

under- = dưới, lie = nằm. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'underlicgan' → tiếng Anh trung đại 'underliegen' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mặt đất nằm dưới chân bạn, nâng đỡ mọi thứ phía trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underlie có nghĩa là là cơ sở hoặc nền tảng của một cái gì đó, hoặc ở dưới về mặt vật lý và có thể chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do đằng sau. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nhiều lý thuyết, quyết định hoặc chính sách underlie một khẳng định hay kết luận. Động từ này thường là nội động từ (transitive), với đối tượng như lý thuyết, nguyên tắc hoặc dữ liệu. Thường gặp trong văn bản học thuật hoặc phân tích; không nên dùng thay cho 'lie under'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng với danh từ trừu tượng (lý thuyết, dữ liệu, nguyên tắc).
  • • Văn phạm formal; dùng trong văn bản học thuật.
  • • Là động từ tạng (transitive): underlie + đối tượng.
  • • Khác với lie under ở nghĩa vị trí vật lý.
  • • Thường đứng trước một cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ.
  • • Có thể kết hợp với các cụm như 'underlie the basis of'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là nằm dưới theo nghĩa vật lý ở hầu hết ngữ cảnh.
  • Có thể đi kèm với danh từ trừu tượng như lý thuyết, dữ liệu, nguyên tắc.
  • Động từ này mang tính t/transitive, phải có đối tượng.
  • Không được lẫn với 'lie under' trong văn viết trang trọng.
  • Thường chỉ ra căn cứ hoặc nguyên nhân nền tảng chứ không vị trí nhìn thấy được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cần phân biệt giữa yếu tố căn bản trừu tượng và vị trí vật lý; dễ bị dịch sai sang nghĩa 'nằm dưới'.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: cơ sở/nguyên nhân và vị trí nằm dưới.
  • Dùng với danh từ như lý thuyết, dữ liệu, nguyên tắc, hoặc thiết kế.
  • Khác với 'lie under' ở ngữ cảnh vị trí vật lý.
  • Dùng trong văn bản trang trọng; nói hàng ngày nên dùng từ đơn giản.
  • Luyện tập với ví dụ học thuật hoặc chính sách.
  • Học cấu trúc bị động: 'is underlain by'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'underlie' mean?

A.Expand
B.Cover
C.Float
D.Support
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'underlie' used correctly?

A.The clouds underlie the sky.
B.Her actions underlie her values.
C.The cat underlie the table.
D.He underlie a healthy diet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'underlie'?

A.Overlay
B.Highlight
C.Underpin
D.Disguise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'underlie'?

A.Cover
B.Overshadow
C.Understate
D.Overlie
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is 'underlie' commonly used?

A.Sports
B.Economics
C.Fashion
D.Music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ