LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underling Ý nghĩa của Từ

  • cấp dưới
  • trợ lý
  • người có địa vị thấp hơn
Illustration for this word

underling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌndəˌlɪŋ/
Mỹ /ˈʌndərˌlɪŋ/
Tiết
underling

underling Từ nguyên của Từ

Gốc 'under-' có nghĩa là 'dưới đây' và '-ling' là một hậu tố chỉ ra một phiên bản nhỏ hơn hoặc thấp hơn, gợi ý đến ai đó ở cấp bậc thấp hơn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, với nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ đang bò dưới một sinh vật lớn hơn, tượng trưng cho sự phụ thuộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underling là một thuật ngữ khá cổ và mang sắc thái châm biếm để chỉ người làm cấp dưới cho người có cấp cao hơn trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự phân cấp và sự phục tùng và có thể mang nghĩa coi thường khi dùng để chỉ đồng nghiệp. Trong sử dụng hàng ngày tiếng Anh ít phổ biến trong văn bản formal và hay gặp trong tiểu thuyết, châm biếm hoặc mô tả văn hóa công sở. Người học nên nhận biết ngữ cảnh và mức độ đi kèm của từ, thay thế bằng các từ trung lập như subordinate, employee tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chỉ ở giọng điệu trung lập hoặc châm biếm
  • Không dùng trong báo cáo formal hoặc chức danh chính thức
  • Là danh từ không phải động từ hay tính từ
  • Thường đi kèm với the underling để nhấn mạnh sự phân cấp
  • Trong văn viết formal hãy dùng subordinate hoặc nhân viên
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực khi mô tả đồng nghiệp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng underling là từ lịch sự cho mọi đồng nghiệp
  • So sánh nhầm với subordinate như một chức danh
  • Nghĩ nó dùng cho cấp dưới phi con người
  • Dùng trong văn bản formal
  • Nhận diện khuôn mẫu giới tính khi mô tả cấp dưới

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, underling được cảm nhận như một từ cổ điển hoặc châm biếm. Trong văn viết trang trọng nên dùng subordinate hoặc nhân viên và chú ý ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Underling co xem như từ cổ hoặc châm biếm; dùng trung lập như subordinate trong văn bản formal
  • Luyện tập với từ thay thế trung lập
  • Không dùng trong báo cáo chính thức
  • Chú ý ngữ nghĩa khi mô tả đồng nghiệp
  • Dùng trong tiểu thuyết hoặc châm biếm để nhấn mạnh
  • Luyện cách dùng số ít và số nhiều

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'underling'?

A.A subordinate or someone in a lower position.
B.A type of large bird.
C.An important leader or chief.
D.An underground creature.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'underling'?

A.An underling must follow orders from those above them.
B.The underling swiftly flew across the sky.
C.The teacher praised her brilliant underling for completing the project.
D.The artist painted an underling on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'underling'?

A.Assistant
B.Champion
C.Leader
D.Maverick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underling'?

A.Superior
B.Subordinate
C.Peer
D.Colleague
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might refer to an underling?

A.A team member leading a meeting with confidence.
B.A manager discussing their staff and the tasks assigned.
C.An employee achieving a promotion after hard work.
D.A CEO announcing a new strategy to the board.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ