underling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'under-' có nghĩa là 'dưới đây' và '-ling' là một hậu tố chỉ ra một phiên bản nhỏ hơn hoặc thấp hơn, gợi ý đến ai đó ở cấp bậc thấp hơn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, với nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ đang bò dưới một sinh vật lớn hơn, tượng trưng cho sự phụ thuộc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnderling là một thuật ngữ khá cổ và mang sắc thái châm biếm để chỉ người làm cấp dưới cho người có cấp cao hơn trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự phân cấp và sự phục tùng và có thể mang nghĩa coi thường khi dùng để chỉ đồng nghiệp. Trong sử dụng hàng ngày tiếng Anh ít phổ biến trong văn bản formal và hay gặp trong tiểu thuyết, châm biếm hoặc mô tả văn hóa công sở. Người học nên nhận biết ngữ cảnh và mức độ đi kèm của từ, thay thế bằng các từ trung lập như subordinate, employee tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, underling được cảm nhận như một từ cổ điển hoặc châm biếm. Trong văn viết trang trọng nên dùng subordinate hoặc nhân viên và chú ý ngữ điệu.
What is the definition of 'underling'?
Which sentence correctly uses the word 'underling'?
Which word is most similar to 'underling'?
What is the opposite of 'underling'?
Can you think of a real-life scenario where someone might refer to an underling?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật