LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unearth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unearth Ý nghĩa của Từ

  • khám phá điều gì đó bị chôn giấu dưới đất
  • đem đến ánh sáng điều gì đó trước đây chưa biết
  • tiết lộ sự thật về một điều gì đó
Illustration for this word

unearth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unearth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈɜːθ/
Mỹ /ʌnˈɝːθ/
Tiết
unearth

unearth Từ nguyên của Từ

un- = không + earth = đất; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'unearthan', có nghĩa là đào. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ săn kho báu đang đào bới và khai thác một chiếc rương đầy vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unearth có nghĩa là moi lên điều gì đó đã bị chôn vùi dưới đất hoặc tiết lộ điều gì đó vốn bị che giấu hoặc chưa được biết tới. Về nghĩa đen, nó dùng khi phát hiện đồ vật bị chôn dưới đất; về nghĩa bóng, nó dùng khi lộ diện chứng cứ, bí mật hoặc sự thật sau một cuộc điều tra. Từ này nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và sự khám phá, thường gắn với sự nỗ lực và sự mở đường cho sự thật được thấy. Trong tiếng Việt, có thể dùng khám phá hoặc phát hiện, nhưng unearth mang sắc thái trang trọng, mang tính văn học và phù hợp với ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng unearth cho những khám phá sau khi đào bới hoặc điều tra.
  • - Dành cho những phát hiện đòi hỏi nỗ lực hoặc tra cứu.
  • - Có thể mô tả bí mật, sự thật hoặc bằng chứng được phơi bày.
  • - Giọng điệu trang trọng, mang tính văn học nhiều hơn discover.
  • - Tránh dùng cho khám phá ngẫu nhiên khi nói chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói tới việc đào bới vật thể.
  • Nó có thể có nghĩa là phát hiện tình cờ một điều gì đó.
  • Trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng discover.
  • Nó không dùng cho khám phá kỹ thuật số.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho rằng unearth chỉ là hành động đào bới vật chất, nhưng tiếng Anh nó cũng có nghĩa bóng mang tính lật mở sự thật sau điều tra. Nhiều ngôn ngữ khác dùng discover mà không có sắc thái này.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: moi một bí mật, tiết lộ sự thật, đưa bằng chứng ra ánh sáng.
  • Kết hợp với discover hoặc reveal tùy mức độ trang trọng.
  • Unearth nghe formal và mang tính văn học; dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc báo chí.
  • Thực hành cách dùng ẩn dụ trong tin tức và luận văn lịch sử.
  • So sánh với khám phá để nắm được sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unearth'?

A.Destroy
B.Discover
C.Ignore
D.Create
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unearth' used correctly?

A.She decided to ignore the buried treasure.
B.The archaeologist unearthed a hidden tomb.
C.He worked hard to destroy the ancient artifact.
D.They collaborated to create a new invention.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unearth'?

A.Find
B.Bury
C.Conceal
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'unearth'?

A.Expose
B.Cover
C.Reveal
D.Discover
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'unearth' something?

A.Exploring a cave
B.Building a house
C.Cooking a meal
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Birthday Breadcrumbs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ