LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bugs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bugs Ý nghĩa của Từ

  • một loại côn trùng hoặc sinh vật nhỏ
  • lỗi hoặc sai sót trong một chương trình
  • làm phiền hoặc kích thích ai đó
Illustration for this word

bugs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bugs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌg/
Mỹ /bʌg/
Tiết
bug

bugs Từ nguyên của Từ

Gốc: bug (tiếng Anh trung cổ: thuật ngữ chỉ ma quỷ hoặc dọa dẫm) → Latinh: 'bugg' (dọa dẫm). Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một con côn trùng nhỏ đang bò, vừa đáng sợ vừa gây khó chịu, giống như một lỗi trong máy tính của bạn khiến bạn bực bội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở sâu, đặt quyển sổ sang một bên và di chuyển ngón tay để mở chương trình. Một con bọ nhỏ bò qua mép bàn và tôi cảm thấy hồi hộp và khó chịu. Tôi kéo con trỏ về phía dòng mã, điều chỉnh cửa sổ và nhấn nút chạy lần nữa. Trong suốt quá trình ấy, từ bug dần hiện ra như sự pha trộn của con bọ và lỗi chương trình, một thứ có thể làm người khác khó chịu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, bug có ba nghĩa chính: một con côn trùng nhỏ; một lỗi trong chương trình; và hành động làm phiền ai đó. Trong CNTT, bug là lỗi mã nguồn gây hành vi sai lệch và thường được sửa bằng debugging. Trong giao tiếp hàng ngày, to bug ai đó có nghĩa là làm phiền người đó. Các nghĩa về côn trùng và lỗi đều trung tính; động từ to bug mang tính thân mật, không trang trọng. Học viên nên phân biệt bug với error và defect và nhớ dạng số nhiều bugs.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bug có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Trong CNTT, một bug là lỗi mã nguồn được sửa bằng debugging.
  • Ý nghĩa về côn trùng là trung lập.
  • To bug ai đó có nghĩa là làm phiền, không gây hại.
  • Dạng số nhiều là bugs.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ bug chỉ có nghĩa là vấn đề phần mềm; nghĩa côn trùng cũng phổ biến.
  • To bug ai đó không phải lúc nào cũng xúc phạm; đôi khi chỉ là quấy rầy nhẹ.
  • Bug và error không phải đồng nghĩa trong lập trình; có khác biệt kỹ thuật.
  • Bug không chỉ tồn tại trong phần mềm; phần cứng hoặc hệ thống khác cũng có thể gặp bug.
  • To bug mang tính thân mật; trong văn bản trang trọng, nên tránh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: bug có ba nghĩa chủ yếu — côn trùng, lỗi phần mềm, và làm phiền ai đó; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa với các câu ví dụ.
  • Luyện các collocations phổ biến: bug report, bug fix, debugging.
  • Phân biệt danh từ và động từ (a bug / to bug).
  • Nhớ dạng số nhiều bugs.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng defect, fault hoặc error.
  • Debugging là quá trình sửa mã nguồn.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Deciding on a Risky Change

Workplace Meeting

2025.12.05 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ