LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfunny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfunny Ý nghĩa của Từ

  • không hài hước
  • thiếu sự hài hước
  • nhàm chán
Illustration for this word

unfunny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfunny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfʌni/
Mỹ /ʌnˈfʌni/
Tiết
unfunny

unfunny Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + funny (hài hước). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'fun' tiến hóa thành 'funny' hiện đại. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang cố gắng kể một câu chuyện hài hước nhưng mọi người chỉ nhìn chằm chằm, thể hiện sự thiếu hài hước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unfunny' mean?

A.Amusing or entertaining
B.Not funny
C.Thought-provoking
D.Witty
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'unfunny'.

A.Her unfunny remarks made everyone uncomfortable.
B.The joke was unfunny, but I still laughed.
C.I find his unfunny jokes to be hilarious.
D.The unfunny movie made me cry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unfunny'?

A.Humorous
B.Banal
C.Droll
D.Amusing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unfunny'?

A.Witty
B.Serious
C.Somber
D.Mundane
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might describe something as 'unfunny'?

A.Many people found the comedian's new routine to be very entertaining.
B.The television show's plot twists left the audience in stitches.
C.While attempting to tell a joke, the actor's delivery felt flat and unfunny.
D.People couldn't stop laughing at the prank.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ