LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unhurried - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unhurried Ý nghĩa của Từ

  • không vội vã; thư giãn
  • dành thời gian; nhịp độ chậm
  • không có áp lực hay khẩn cấp
Illustration for this word

unhurried Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unhurried Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈhʌr.iːd/
Mỹ /ʌnˈhɜːr.id/
Tiết
unhurried

unhurried Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'hurried' (vội vàng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'unhurried', kết hợp tiền tố từ tiếng Anh cổ với một từ có nguồn gốc từ 'hurry'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dòng sông êm đềm chảy chậm, tượng trưng cho một hành trình không có sự vội vàng hay căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unhurried' mean?

A.In a rush
B.Moving quickly
C.Lacking speed or urgency
D.Being late
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'unhurried' correctly.

A.She completed the project in an unhurried manner despite the deadline.
B.The unhurried meal was served in a fast-food restaurant.
C.He felt an unhurried sense of urgency as he sprinted to the finish line.
D.The train moved at an unhurried pace and arrived on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unhurried'?

A.Rushed
B.Calm
C.Anxious
D.Busy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unhurried'?

A.Slow
B.Relaxed
C.Fast
D.Leisurely
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel unhurried?

A.A student crammed for the exam the night before.
B.The chef hurried to prepare the meal for the guests.
C.During a meditation retreat, everyone was focused on being present.
D.The family rushed to catch their flight.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ