LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uninspired - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uninspired Ý nghĩa của Từ

  • thiếu sáng tạo hoặc tính nguyên bản
  • không có động lực hoặc nhiệt huyết
Illustration for this word

uninspired Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uninspired Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌnɪnˈspaɪə(d)/
Mỹ /ˌʌnɪnˈspaɪrd/
Tiết
uninspired

uninspired Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + inspired (từ 'inspire'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin inspirare → tiếng Pháp cổ inspirer → tiếng Anh uninspired. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh trống, không bị vệt sáng tạo nào làm xiêu lòng, tượng trưng cho trạng thái không có cảm hứng, nơi những ý tưởng không thể bùng nổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Uninspired mô tả một trạng thái thiếu sáng tạo hoặc năng lượng. Nó có thể áp dụng cho một thiết kế, một đề xuất, một bài thuyết trình hoặc một người dường như thiếu hứng thú trong một nhiệm vụ. Từ này mang sắc thái phê bình nhẹ, cho thấy ý tưởng hoặc nỗ lực trông nhàm chán thay vì ấn tượng. Trong thực tế, người ta có thể nói sản phẩm thiếu cảm hứng khi các tính năng của nó tỏ ra thông thường và không gây ngạc nhiên, hoặc một bài thuyết trình thiếu một câu chuyện thuyết phục. Lưu ý đây không phải là mệt mỏi hay sao nhãng, mà là thiếu cảm hứng ở thời điểm ấy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để mô tả trạng thái hoặc chất lượng, không phải tính cách cá nhân.
  • - Ghép với danh từ: thiết kế thiếu cảm hứng, bài thuyết trình thiếu cảm hứng.
  • - Báo hiệu thiếu nguồn cảm hứng, không nhất thiết là lười biếng hay bất tài.
  • - So sánh với 'đầy cảm hứng' để thấy sự đối lập.
  • - Văn phong mang tính phê bình nhẹ và tuỳ hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'nhàm chán'; nhấn mạnh sự thiếu vắng nguồn cảm hứng, không phải chỉ sự nhàm chán.
  • Nó không có nghĩa là người đó lười biếng hay thiếu năng lực.
  • Có thể mô tả cả vật thể chứ không chỉ con người.
  • Thông thường mang tính tạm thời và phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ từ này mang nghĩa thiếu động lực mà thật ra nó nhấn mạnh thiếu cảm hứng ở một đối tượng hay hoàn cảnh. Quan tâm ngữ cảnh và chủ thể.

Mẹo Học

  • So sánh với từ 'đầy cảm hứng' để nhận ra sự khác biệt.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.
  • Dùng với danh từ cụ thể (thiết kế, bài thuyết trình).
  • Tránh mô tả người; tập trung vào vật thể hoặc tình huống.
  • Giọng văn mang tính phê bình nhẹ và tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp với động từ như 'dường như' để tinh tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'uninspired'?

A.Full of creativity and ideas
B.Lacking originality or enthusiasm
C.Highly motivated and ambitious
D.Overflowing with imagination
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'uninspired' correctly?

A.The artist's latest painting was uninspired and lacked emotion.
B.She felt uninspired when she traveled to Paris.
C.The film was uninspired, filled with exceptional acting and stunning visuals.
D.His uninspired approach to the project was acknowledged with praise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uninspired'?

A.Creative
B.Innovative
C.Imitative
D.Inventive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uninspired'?

A.Boring
B.Exciting
C.Drab
D.Lifeless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'uninspired'?

A.After months of brainstorming, the team presented an uninspired solution that failed to impress.
B.The students showed great enthusiasm during the science fair.
C.The novel received rave reviews for its imaginative storyline.
D.The concert was thrilling with an inspiring performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ