ý nghĩa và cách sử dụng vũ trụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
uni- = một, verse = quay. Xuất phát từ латин universus qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thực thể duy nhất, vũ trụ, không ngừng xoay và mở rộng, bao bọc mọi thứ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngẩng đầu lên và chuyển ánh mắt về phía đêm tối, để căn phòng dần mờ đi phía sau. Những ngôi sao hiện lên và tâm trí tôi mở rộng. Tôi điều chỉnh suy nghĩ và sự tò mò kéo mọi thứ xung quanh lại gần hơn. Lúc ấy, vũ trụ như một khung lớn bao chứa những gì tôi thấy và những gì tôi có thể hình dung.
Vũ trụ là tổng thể mọi thứ tồn tại: vật chất, năng lượng, không gian và thời gian, từ thiên hà đến hạt sơ khai. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực hoạt động nào đó, như vũ trụ kinh doanh hay vũ trụ điện ảnh. Người học hay nhầm lẫn giữa vũ trụ và thế giới hay hệ thống kiến thức; họ cũng quên rằng danh từ này thường ở thể số ít. Trong tiếng Anh, cụm 'the universe is expanding' phổ biến; tiếng Việt sẽ nói 'vũ trụ đang mở rộng'.
Tiếng Việt dùng vũ trụ cho tổng thể tồn tại; người học dễ nhầm với thế giới hay định nghĩa hẹp.
What is the meaning of the word 'universe'?
In what context would you use the word 'universe'?
Which word is similar to 'universe'?
Which word is the opposite of 'universe'?
How would you use the word 'universe' in a sentence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật