unlikely - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- (không) + likely (có thể, từ 'khả năng'). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một tình huống mà một điều gì đó rất không thể xảy ra, chẳng hạn như một con lợn bay, khiến nó rõ ràng 'không có khả năng'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt điện thoại im lặng và cúi người về phía màn hình. Một ý nghĩ move lướt qua đầu tôi và nó shift khi dữ liệu không khớp với mong đợi, tôi điều chỉnh lại kế hoạch. Tôi kiềm chế sự lạc quan quá mức và kéo lại kỳ vọng, cảm thấy đường đi có chút thay đổi khi thử một lựa chọn khác. Cuối cùng tôi thở đều, chấp nhận rằng kết quả có thể là unlikely, và tiếp tục với nhịp độ thận trọng.
unlikely có nghĩa là một điều khó xảy ra, có xác suất thấp. Nó diễn đạt sự nghi ngờ về khả năng xảy ra và thường mang sắc thái cá nhân về mức độ khả thi. Trong tiếng Việt, ta dùng các cụm như 'không có khả năng xảy ra' hoặc 'có vẻ ít khả năng'.
Người Việt cần nhớ rằng unlikely diễn đạt ý kiến về xác suất, không phải là sự chắc chắn.
What does the word 'unlikely' mean?
In which of the following scenarios would 'unlikely' be used?
Which word is most similar to 'unlikely'?
Which word is the opposite of 'unlikely'?
Can you think of a real-life situation where something 'unlikely' happened?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật