LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unlikely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unlikely Ý nghĩa của Từ

  • không có khả năng xảy ra
  • không được mong đợi
  • không thể xảy ra
Illustration for this word

unlikely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unlikely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈlaɪkli/
Mỹ /ənˈlaɪkli/
Tiết
unlikely

unlikely Từ nguyên của Từ

un- (không) + likely (có thể, từ 'khả năng'). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một tình huống mà một điều gì đó rất không thể xảy ra, chẳng hạn như một con lợn bay, khiến nó rõ ràng 'không có khả năng'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt điện thoại im lặng và cúi người về phía màn hình. Một ý nghĩ move lướt qua đầu tôi và nó shift khi dữ liệu không khớp với mong đợi, tôi điều chỉnh lại kế hoạch. Tôi kiềm chế sự lạc quan quá mức và kéo lại kỳ vọng, cảm thấy đường đi có chút thay đổi khi thử một lựa chọn khác. Cuối cùng tôi thở đều, chấp nhận rằng kết quả có thể là unlikely, và tiếp tục với nhịp độ thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

unlikely có nghĩa là một điều khó xảy ra, có xác suất thấp. Nó diễn đạt sự nghi ngờ về khả năng xảy ra và thường mang sắc thái cá nhân về mức độ khả thi. Trong tiếng Việt, ta dùng các cụm như 'không có khả năng xảy ra' hoặc 'có vẻ ít khả năng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng mô tả quá chắc chắn; dùng với 'to happen' hoặc mệnh đề 'that'.
  • So sánh với 'improbable' và 'poco provável' để chọn sắc thái.
  • Dùng 'highly unlikely' khi muốn nhấn mạnh.
  • Đảm bảo chủ ngữ – động từ phù hợp thì.
  • Luyện tập với cụm từ phổ biến: unlikely to occur, một sự trùng hợp hiếm gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải nghĩa là mọi sự đều sai; nó làm giảm mức độ xác suất.
  • Nó không phải là vô cùng không thể.
  • Có thể áp dụng cho sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
  • Nó không mạnh bằng từ 'không thể tin được'.
  • Không phủ nhận mọi kết quả có thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ rằng unlikely diễn đạt ý kiến về xác suất, không phải là sự chắc chắn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các câu có 'to happen' và mệnh đề 'that'.
  • So sánh với improbable và rare để cảm nhận sắc thái.
  • Dùng 'highly unlikely' để nhấn mạnh.
  • Học các collocations thông dụng (unlikely to occur, một sự trùng hợp ít gặp).
  • Đọc to để kiểm tra ngữ điệu và thì.
  • Đảm bảo chủ ngữ và động từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unlikely' mean?

A.Improbable
B.Probable
C.Certain
D.Possible
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would 'unlikely' be used?

A.A weather forecast predicting clear skies tomorrow
B.A lottery ticket winning the jackpot
C.A math problem with multiple solutions
D.A student studying for an exam
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unlikely'?

A.Certain
B.Unlikely
C.Probable
D.Possible
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'unlikely'?

A.Doubtful
B.Preposterous
C.Undoubtedly
D.Improbable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where something 'unlikely' happened?

A.A plant growing underwater
B.An ant winning a race against a cheetah
C.A cat barking like a dog
D.A person waking up at noon

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buy a Plant

Shopping in Store

2025.12.19 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ